You are here:

THỜI KHÓA BIỂU SỐ 4 NĂM HỌC 2012-2013(Thực hiện từ 7/1/2013)

Email In PDF.

THỨ

TIẾT

6A
(Trường)

6B
(Tâms)

6C
(Tài)

7A
(Hằng)

7B
(Lân)

7C
(Sâm)

2

1

ChCờ - Trường

ChCờ - Tâms

ChCờ - Tài

ChCờ - Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

2

Toán - Trường

Thể - Hùng Đ

Sử - Tâms

Thể - HùngTD

Toán - Tâm

Sinh - Vân

3

Văn - Duyên

Lý - Tài

Tin - Trung

Địa - Hảo

Sinh - Vân

Lý - Sâm

4

NNgữ - Hưng

NNgữ - Hoài

Sinh - Phượng

Toán - Lương

Văn - Duyên

Văn - Hằng

5

CNghệ - Tâm

Sinh - Phượng

Toán - Trung

Văn - Hằng

NNgữ - Hưng

CNghệ - Sâm

3

1

Thể - Hùng Đ

Nhạc - Lợi

CNghệ - Tài

Toán - Lương

NNgữ - Hưng

Tin - Tâm

2

Nhạc - Lợi

Toán - Trung

Văn - Ngân

Tin - Tâm

Sử - Lân

Toán - Lương

3

MT - Hoàn

Văn - Ngân

Toán - Trung

NNgữ - Hưng

Tin - Tâm

Địa - Hương

4

Toán - Trường

Văn - Ngân

Tin - Trung

Lý - Sâm

Văn - Duyên

Văn - Hằng

5

 

 

 

Địa - Hảo

Văn - Duyên

Văn - Hằng

4

1

Sinh - Phượng

Tin - Trung

CNghệ - Tài

Văn - Hằng

Sử - Lân

Sinh - Vân

2

NNgữ - Hưng

Toán - Trung

Sinh - Phượng

GDCD - Sáu

Sinh - Vân

Văn - Hằng

3

Tin - HùngT

GDCD - Sáu

Nhạc - Lợi

Sinh - Vân

NNgữ - Hưng

Toán - Tâm

4

Văn - Duyên

CNghệ - Hảo

Văn - Ngân

Tin - Tâm

Toán - Lương

Nhạc - Lợi

5

GDCD - Sáu

Văn - Ngân

NNgữ - HuyềnA

Nhạc - Lợi

Tin - Tâm

NNgữ - Hưng

5

1

Toán - Trường

Sinh - Phượng

Thể - Hùng Đ

Sử - Tâms

Toán - Tâm

NNgữ - Hưng

2

Sinh - Phượng

Thể - Hùng Đ

MT - Hoàn

NNgữ - Hưng

Địa - Hương

Tin - Tâm

3

NNgữ - Hưng

MT - Hoàn

NNgữ - HuyềnA

Sinh - Vân

Thể - HùngTD

Toán - Tâm

4

Tin - HùngT

NNgữ - Hoài

Lý - Tài

Toán - Lương

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

5

 

 

 

 

 

 

6

1

CNghệ - Tâm

NNgữ - Hoài

Địa - Hảo

MT - Hoàn

Thể - HùngTD

Toán - Lương

2

Văn - Duyên

Văn - Ngân

Thể - Hùng Đ

Sử - Tâms

MT - Hoàn

Sử - Lân

3

Văn - Duyên

Địa - Hảo

Toán - Trung

Toán - Lương

Địa - Hương

Thể - HùngTD

4

Thể - Hùng Đ

Toán - Trung

Văn - Ngân

Thể - HùngTD

Toán - Lương

NNgữ - Hưng

5

Toán - Trường

Tin - Trung

Văn - Ngân

NNgữ - Hưng

Văn - Duyên

MT - Hoàn

7

1

Sử - Tâms

CNghệ - Hảo

GDCD - Sáu

Văn - Hằng

Lý - Sâm

Sử - Lân

2

Lý - Tài

Toán - Trung

NNgữ - HuyềnA

Văn - Hằng

CNghệ - Ngân

GDCD - Sáu

3

Địa - Hảo

Sử - Tâms

Toán - Trung

CNghệ - Ngân

GDCD - Sáu

Địa - Hương

4

SHL - Trường

SHL - Tâms

SHL - Tài

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

5

 

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

8A
(NamT)

8B
(Thu)

8C
(Hải)

9A
(Hảo)

9B
(Nam)

9C
(Vân)

2

1

ChCờ - NamT

ChCờ - Thu

ChCờ - Hải

ChCờ - Hảo

ChCờ - Nam

ChCờ - Vân

2

Toán - NamT

Nhạc - Lợi

Văn - Hải

Văn - Thu

Sinh - Phượng

Sử - Lân

3

Nhạc - Lợi

Tin - HùngT

Văn - Hải

Hoá - Hoàng

Toán - Trường

Văn - Nam

4

Thể - Kiên

Văn - Thu

Toán - NamT

Tin - HùngT

CNghệ - Tỵ

Thể - HùngTD

5

CNghệ - Nguyên

Toán - Hà

Tin - HùngT

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

Hoá - Hoàng

3

1

Địa - Hương

Sử - Tâms

NNgữ - HuyềnA

Văn - Thu

Thể - HùngTD

Sử - Lân

2

Văn - Hải

NNgữ - HuyềnA

Lý - Tài

Văn - Thu

Toán - Trường

Sinh - Vân

3

Văn - Hải

Sinh - Phượng

Sử - Tâms

Thể - HùngTD

Lý - Sâm

Toán - Tỵ

4

NNgữ - HuyềnA

Địa - Hương

GDCD - Sáu

NNgữ - Hoài

Sinh - Phượng

Địa - Hảo

5

Sinh - Phượng

GDCD - Sáu

MT - Hoàn

CNghệ - Tỵ

Sử - Lân

NNgữ - Hoài

4

1

Thể - Kiên

Toán - Hà

Hoá - Hoàng

Thể - HùngTD

Địa - Hảo

GDCD - Sáu

2

Văn - Hải

Hoá - Hoàng

Toán - NamT

NNgữ - Hoài

Thể - HùngTD

Tin - HùngT

3

Toán - NamT

Lý - Tài

NNgữ - HuyềnA

Văn - Thu

Lý - Sâm

Văn - Nam

4

NNgữ - HuyềnA

Văn - Thu

Văn - Hải

Toán - Tỵ

MT - Hoàn

Văn - Nam

5

Lý - Tài

MT - Hoàn

Tin - HùngT

Lý - Sâm

Văn - Nam

Toán - Tỵ

5

1

MT - Hoàn

Địa - Hương

NNgữ - HuyềnA

Sinh - Vân

Văn - Nam

Lý - Sâm

2

NNgữ - HuyềnA

Toán - Hà

CNghệ - Tài

Lý - Sâm

Văn - Nam

Thể - HùngTD

3

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

Thể - Kiên

Toán - Tỵ

Toán - Trường

NNgữ - Hoài

4

Địa - Hương

Thể - Kiên

Sinh - Phượng

MT - Hoàn

Hoá - Hoàng

Toán - Tỵ

5

Hoá - Hoàng

CNghệ - Tài

Nhạc - Lợi

Văn - Thu

Tin - HùngT

CNghệ - Tỵ

6

1

Toán - NamT

Thể - Kiên

Địa - Hương

Tin - HùngT

Sử - Lân

Văn - Nam

2

GDCD - Sáu

Sinh - Phượng

Toán - NamT

Địa - Hảo

Văn - Nam

Tin - HùngT

3

Văn - Hải

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

GDCD - Sáu

NNgữ - Hoài

Toán - Tỵ

4

Hoá - Hoàng

NNgữ - HuyềnA

Sinh - Phượng

Sử - Lân

Toán - Trường

MT - Hoàn

5

Sinh - Phượng

Toán - Hà

Văn - Hải

Toán - Tỵ

GDCD - Sáu

Hoá - Hoàng

7

1

Toán - NamT

NNgữ - HuyềnA

Thể - Kiên

Sinh - Vân

Tin - HùngT

Văn - Nam

2

Sử - Tâm

Văn - Thu

Địa - Hương

Sử - Lân

Hoá - Hoàng

Lý - Sâm

3

Tin - HùngT

Văn - Thu

Toán - NamT

Hoá - Hoàng

Văn - Nam

Sinh - Vân

4

SHL - NamT

SHL - Thu

SHL - Hải

SHL - Hảo

SHL - Nam

SHL - Vân

5