You are here:

THỜI KHÓA BIỂU SỐ 1 NĂM HỌC 2013-2014(Thực hiện từ 19/8/2013)

Email In PDF.

THỨ

TIẾT

6A
(Hảo)

6B
(Hoàng)

6C
(Namv)

7A
(Trường)

7B
(Tâms)

7C
(Tài)

2

1

ChCờ - Hảo

ChCờ - Hoàng

ChCờ - Namv

ChCờ - Trường

ChCờ - Tâms

ChCờ - Tài

2

Văn - Namv

Toán - Trường

Sinh - Vân

Sử - Tâms

Toán - TâmT

Nhạc - Lợi

3

Toán - Tỵ

Lý - Sâm

Tin - Trung

Toán - Trường

GDCD - Sáu

Thể - HùngTD

4

CNghệ - Tỵ

Văn - Thu

Nhạc - Lợi

NNgữ - Hưng

Thể - HùngTD

NNgữ - Hoài

5

NNgữ - Hoài

Tin - Trung

CNghệ - Tỵ

Lý - Tài

Tin - TâmT

GDCD - Sáu

3

1

Sử - Tâms

Văn - Thu

Sinh - Vân

Văn - Duyên

Thể - HùngTD

Tin - TâmT

2

NNgữ - Hoài

Văn - Thu

GDCD - Sáu

Tin - TâmT

Sử - Tâms

Văn - Ngân

3

GDCD - Sáu

NNgữ - Hoài

CNghệ - Tỵ

NNgữ - Hưng

Tin - TâmT

Văn - Ngân

4

Toán - Tỵ

Toán - Trường

Toán - Trung

Thể - HùngTD

Sinh - Phượng

Sử - Tâms

5

 

 

 

Toán - Trường

Văn - Ngân

Toán - Tỵ

4

1

Lý - Sâm

Tin - Trung

Thể - Kiên

Thể - HùngTD

Địa - Hương

Lý - Tài

2

Thể - Kiên

Nhạc - Lợi

Toán - Trung

Địa - Hương

Lý - Tài

Thể - HùngTD

3

Tin - HùngT

CNghệ - Thu

NNgữ - Hoài

MT - Hoàn

Văn - Ngân

Toán - Tỵ

4

Nhạc - Lợi

Địa - Hảo

Văn - Namv

Tin - TâmT

Văn - Ngân

Sinh - Phượng

5

CNghệ - Tỵ

Sinh - Hoàng

Văn - Namv

Sinh - Phượng

Toán - TâmT

CNghệ - Ngân

5

1

Thể - Kiên

CNghệ - Thu

Văn - Namv

CNghệ - TâmT

Sử - Tâms

Địa - Hương

2

MT - Hoàn

Toán - Trường

Lý - Sâm

GDCD - Sáu

NNgữ - Hoài

Tin - TâmT

3

Toán - Tỵ

MT - Hoàn

NNgữ - Hoài

Văn - Duyên

Nhạc - Lợi

Sử - Tâms

4

Tin - HùngT

NNgữ - Hoài

MT - Hoàn

Văn - Duyên

Toán - TâmT

Toán - Tỵ

5

 

 

 

 

 

 

6

1

Sinh - Hoàng

Sử - Tâms

Thể - Kiên

Toán - Trường

Địa - Hương

Toán - Tỵ

2

Toán - Tỵ

GDCD - Sáu

Sử - Tâms

Nhạc - Lợi

CNghệ - Ngân

NNgữ - Hoài

3

Văn - Namv

Thể - Kiên

Toán - Trung

Văn - Duyên

NNgữ - Hoài

MT - Hoàn

4

Văn - Namv

Văn - Thu

Địa - Hảo

Sinh - Phượng

MT - Hoàn

Văn - Ngân

5

 

 

 

 

 

 

7

1

Văn - Namv

Sinh - Hoàng

Toán - Trung

Toán - Trường

Sinh - Phượng

Địa - Hương

2

Địa - Hảo

Toán - Trường

Văn - Namv

Địa - Hương

Toán - TâmT

Văn - Ngân

3

Sinh - Hoàng

Thể - Kiên

Tin - Trung

Sử - Tâms

Văn - Ngân

Sinh - Phượng

4

SHL - Hảo

SHL - Hoàng

SHL - Namv

SHL - Trường

SHL - Tâms

SHL - Tài

5

 

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

8A
(Hằng)

8B
(Lân)

8C
(Sâm)

9A
(NamT)

9B
(Vân)

9C
(Hải)

2

1

ChCờ - Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

ChCờ - NamT

ChCờ - Vân

ChCờ - Hải

2

GDCD - Sáu

Tin - HùngT

Thể - Hùng Đ

Văn - Hải

Địa - Hảo

Thể - HùngTD

3

Toán- Lương

Văn - Hằng

Văn - Duyên

Hoá - Hoàng

Văn - Thu

Văn - Hải

4

Văn - Hằng

Toán - Trung

Văn - Duyên

Tin - HùngT

Sử - Lân

Toán - NamT

5

Sử - Lân

NNgữ - Hưng

Tin - HùngT

Toán - NamT

Toán - Hà

Hoá - Hoàng

3

1

Nhạc - Lợi

Sinh - Phượng

Địa - Hương

Văn - Hải

Toán - Hà

NNgữ - Hưng

2

NNgữ - Hưng

Địa - Hương

Nhạc - Lợi

Văn - Hải

Thể - HùngTD

Sinh - Vân

3

Hoá- HuyềnH

Lý - Sâm

Sinh - Phượng

Sử - Lân

Địa - Hảo

Lý - Tài

4

Văn - Hằng

Nhạc - Lợi

Sử - Lân

Địa - Hảo

Lý - Tài

CNghệ-HuyềnH

5

Văn - Hằng

Toán - Trung

CNghệ - Sâm

Lý - Tài

CNghệ-HuyềnH

GDCD - Sáu

4

1

Văn - Hằng

CNghệ-Nguyên

Toán - Lương

Sinh - Vân

Văn - Thu

Toán - NamT

2

Toán -Lương

Văn - Hằng

MT - Hoàn

Toán - NamT

Sinh - Vân

Tin - HùngT

3

Lý - Sâm

Toán - Trung

Sinh - Phượng

Địa - Hảo

Nhạc - Lợi

Sử - Lân

4

Thể -Hùng Đ

NNgữ - Hưng

Sử - Lân

Lý - Tài

Hoá - Hoàng

Văn - Hải

5

MT - Hoàn

Sử - Lân

Tin - HùngT

NNgữ - Hưng

NNgữ - Hoài

Văn - Hải

5

1

Sinh-Phượng

Thể - Hùng Đ

Toán - Lương

Thể - HùngTD

Toán - Hà

Hoá - Hoàng

2

Thể -Hùng Đ

Sinh - Phượng

Hoá - HuyềnH

Hoá - Hoàng

Văn - Thu

Thể - HùngTD

3

Tin - HùngT

GDCD - Sáu

NNgữ - Hưng

Sinh - Vân

Văn - Thu

Lý - Tài

4

CNghệ - Sâm

Hoá - HuyềnH

GDCD - Sáu

NNgữ - Hưng

Lý - Tài

Sinh - Vân

5

 

 

 

Nhạc - Lợi

Tin - HùngT

NNgữ - Hưng

6

1

Hoá- HuyềnH

Sử - Lân

Thể - Hùng Đ

Tin - HùngT

Thể - HùngTD

Nhạc - Lợi

2

Địa - Hương

Thể - Hùng Đ

Hoá - HuyềnH

Thể - HùngTD

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

3

Toán -Lương

Tin - HùngT

NNgữ - Hưng

Văn - Hải

GDCD - Sáu

Toán - NamT

4

NNgữ - Hưng

Toán - Trung

Toán - Lương

Toán - NamT

NNgữ - Hoài

Văn - Hải

5

Sinh-Phượng

MT - Hoàn

Văn - Duyên

GDCD - Sáu

Văn - Thu

Địa - Hảo

7

1

Toán -Lương

Văn - Hằng

Văn - Duyên

CNghệ-HuyềnH

Tin - HùngT

Toán - NamT

2

Sử - Lân

Văn - Hằng

Toán - Lương

Toán - NamT

Toán - Hà

Văn - Hải

3

Tin - HùngT

Hoá - HuyềnH

Lý - Sâm

Văn - Hải

Sinh - Vân

Địa - Hảo

4

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

SHL - NamT

SHL - Vân

SHL - Hải

5