You are here:

THỜI KHÓA BIỂU SỐ 2 (Áp dụng từ 26/8/2013)

Email In PDF.

THỨ

TIẾT

6A
(Hảo)

6B
(Hoàng)

6C
(Namv)

7A
(Trường)

7B
(Tâms)

7C
(Tài)

2

1

ChCờ- Hảo

ChCờ - Hoài

ChCờ-Namv

ChCờ.Trường

ChCờ-Tâms

ChCờ- Tài

2

Toán - Tỵ

Toán- Trường

GDCD - Sáu

Nhạc - Lợi

Lý - Tài

Sử- Tâms

3

Văn - Namv

Thể - Kiên

Tin - Trung

Sử - Tâms

Thể- HùngTD

Toán - Tỵ

4

NNgữ-Hoài

Văn - Thu

Nhạc - Lợi

Toán-Trường

Toán - TâmT

Thể.HùngTD

5

CNghệ - Tỵ

Tin - Trung

Văn - Namv

NNgữ - Hưng

Tin - TâmT

NNgữ - Hoài

3

1

Sử - Tâms

Văn - Thu

Sinh - Vân

Văn - Duyên

Địa - Hương

Tin - TâmT

2

CNghệ - Tỵ

Văn - Thu

Sử - Tâms

Tin - TâmT

Nhạc - Lợi

Văn - Ngân

3

GDCD - Sáu

Sinh - Vân

Lý - Sâm

Thể-HùngTD

Tin - TâmT

Văn - Ngân

4

Địa - Hảo

Toán -Trường

Toán - Trung

GDCD - Sáu

NNgữ - Hoài

Sử - Tâms

5

Toán-Trường

CNghệ- Ngân

GDCD - Sáu

4

1

Thể - Kiên

Văn - Thu

Sinh - Vân

Địa - Hương

Sinh-Phượng

Nhạc - Lợi

2

Toán - Tỵ

Nhạc - Lợi

Văn - Namv

Thể-HùngTD

Toán - TâmT

Sinh- Phượng

3

Tin - HùngT

Địa - Hảo

Văn - Namv

MT - Hoàn

Văn - Ngân

Thể- HùngTD

4

Nhạc - Lợi

Tin - Trung

CNghệ - Tỵ

Tin - TâmT

Văn - Ngân

Lý - Tài

5

Văn - Namv

CNghệ -TâmT

Toán - Trung

CNghệ- Ngân

MT - Hoàn

Toán - Tỵ

5

1

MT - Hoàn

Toán -Trường

Thể - Kiên

Sinh-Phượng

Sử - Tâms

Toán - Tỵ

2

Sinh-Phượng

MT - Hoàn

NNgữ - Hoài

Văn - Duyên

Thể -HùngTD

Tin - TâmT

3

Toán - Tỵ

GDCD - Sáu

MT - Hoàn

Văn - Duyên

NNgữ - Hoài

Địa - Hương

4

Tin - HùngT

Thể - Kiên

CNghệ - Tỵ

NNgữ - Hưng

Toán - TâmT

NNgữ - Hoài

5

6

1

Sinh -Phượng

Toán- Trường

Thể - Kiên

Sử - Tâms

Toán - TâmT

Toán - Tỵ

2

Toán - Tỵ

CNghệ- TâmT

NNgữ - Hoài

Toán-Trường

Văn - Ngân

MT - Hoàn

3

Văn - Namv

Sử - Tâms

Toán - Trung

Sinh-Phượng

GDCD - Sáu

Văn - Ngân

4

Văn - Namv

NNgữ - Hoài

Địa - Hảo

Văn - Duyên

Địa - Hương

CNghệ- Ngân

5

7

1

Thể - Kiên

Sinh - Vân

Tin - Trung

Toán-Trường

Sinh- Phượng

Địa - Hương

2

Lý - Sâm

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

Địa - Hương

Sử - Tâms

Văn - Ngân

3

NNgữ - Hoài

Lý - Sâm

Văn - Namv

Lý - Tài

Văn - Ngân

Sinh -Phượng

4

SHL - Hảo

SHL - Hoài

SHL - Namv

SHL - Trường

SHL - Tâms

SHL - Tài

5

THỨ

TIẾT

8A
(Hằng)

8B
(Lân)

8C
(Sâm)

9A
(NamT)

9B
(Vân)

9C
(Hải)

2

1

ChCờ - Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

ChCờ -NamT

ChCờ - Vân

ChCờ - Hải

2

Toán - Lương

Thể - Hùng Đ

Hoá - Hoàng

Địa - Hảo

Sử - Lân

Sinh - Vân

3

CNghệ - Sâm

Tin - HùngT

Văn - Duyên

Văn - Hải

Văn - Thu

Toán - NamT

4

GDCD - Sáu

Văn - Hằng

Văn - Duyên

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

NNgữ - Hưng

5

Văn - Hằng

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

Toán - NamT

Toán - Hà

GDCD - Sáu

3

1

Nhạc - Lợi

CNghệ.Nguyên

NNgữ - Hưng

Văn - Hải

Thể- HùngTD

Địa - Hảo

2

NNgữ - Hưng

Sử - Lân

Địa - Hương

Văn - Hải

Toán - Hà

Lý - Tài

3

Văn - Hằng

NNgữ - Hưng

Sinh-Phượng

Sử - Lân

Địa - Hảo

Văn - Hải

4

Văn - Hằng

Sinh - Phượng

CNghệ - Sâm

Sinh - Vân

Lý - Tài

Thể- HùngTD

5

Sinh -Phượng

Toán - Trung

Sử - Lân

Lý - Tài

NNgữ - Hoài

CNghệ - Thu

4

1

Toán - Lương

Văn - Hằng

Thể - Hùng Đ

Thể-HùngTD

Toán - Hà

Toán - NamT

2

Thể - Hùng Đ

Sử - Lân

MT - Hoàn

Toán - NamT

Sinh - Vân

Tin - HùngT

3

Văn - Hằng

Toán - Trung

Toán - Lương

Hoá - Hoàng

Văn - Thu

Văn - Hải

4

Sinh- Phượng

NNgữ - Hưng

Sử - Lân

Địa - Hảo

Hoá - Hoàng

Văn - Hải

5

Lý - Sâm

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

NNgữ - Hưng

Lý - Tài

Sử - Lân

5

1

Toán - Lương

Thể - Hùng Đ

Lý - Sâm

Sinh - Vân

Văn - Thu

Thể- HùngTD

2

Thể - Hùng Đ

Lý - Sâm

Toán - Lương

NNgữ - Hưng

Văn - Thu

Hoá - Hoàng

3

Tin - HùngT

Sinh - Phượng

Hoá - Hoàng

Lý - Tài

Thể- HùngTD

Sinh - Vân

4

Hoá - Hoàng

Địa - Hương

GDCD - Sáu

CNghệ - Thu

Toán - Hà

Lý - Tài

5

GDCD - Sáu

Tin - HùngT

NNgữ - Hưng

6

1

Sử - Lân

Toán - Trung

Thể - Hùng Đ

Tin - HùngT

Văn - Thu

Văn - Hải

2

NNgữ - Hưng

Nhạc - Lợi

Sinh- Phượng

Thể-HùngTD

CNghệ - Thu

Tin - HùngT

3

Địa - Hương

Tin - HùngT

NNgữ - Hưng

Văn - Hải

NNgữ - Hoài

Toán - NamT

4

MT - Hoàn

GDCD - Sáu

Toán - Lương

Toán - NamT

Nhạc - Lợi

Hoá - Hoàng

5

Hoá - Hoàng

MT - Hoàn

Văn - Duyên

Nhạc - Lợi

GDCD - Sáu

Địa - Hảo

7

1

Toán - Lương

Văn - Hằng

Văn - Duyên

Văn - Hải

Tin - HùngT

Toán - NamT

2

Sử - Lân

Văn - Hằng

Toán - Lương

Toán - NamT

Sinh - Vân

Nhạc - Lợi

3

Tin - HùngT

Toán - Trung

Nhạc - Lợi

Hoá - Hoàng

Địa - Hảo

Văn - Hải

4

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

SHL - NamT

SHL - Vân

SHL - Hải

5