You are here:

THỜI KHOÁ BIỂU SỐ 4 (Thực hiện từ 2/12/2013)

Email In PDF.

THỨ

TIẾT

6A
(Hảo)

6B
(Hoài)

6C
(Namv)

7A
(Trường)

7B
(Tâms)

7C
(Tài)

2

1

ChCờ - Hảo

ChCờ - Hoài

ChCờ - Namv

ChCờ- Trường

ChCờ - Tâms

ChCờ - Tài

2

CNghệ - Tỵ

Thể - Kiên

Tin - Trung

Toán - Trường

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

3

Văn - Namv

Lý - Sâm

NNgữ - Hoài

CNghệ.Trường

Lý - Tài

Sử - Tâms

4

Văn - Namv

Sinh - Vân

CNghệ - Tỵ

NNgữ - Hưng

Sử - Tâms

Tin - TâmT

5

NNgữ - Hoài

Văn - Thu

Toán - Trung

Nhạc - Lợi

Toán - TâmT

Toán - Tỵ

3

1

Sử - Tâms

Toán - Trường

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

NNgữ-HuyềnA

Tin - TâmT

2

Sinh-Phượng

Văn - Thu

NNgữ - Hoài

Tin - TâmT

Văn - Ngân

NNgữ-HuyềnA

3

Lý - Sâm

Văn - Thu

Sử - Tâms

Văn - Duyên

Toán - TâmT

Văn - Ngân

4

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

Địa - Hương

Tin - TâmT

Văn - Ngân

5

NNgữ - Hưng

GDCD - Ngân

Toán - Tỵ

4

1

Tin - HùngT

Sinh - Vân

Địa - Hảo

Thể - HùngTD

NNgữ-HuyềnA

Toán - Tỵ

2

Nhạc - Lợi

GDCD-HuyềnA

Sinh - Vân

Tin - TâmT

Sinh - Phượng

CNghệ-Lương

3

Toán - Tỵ

Nhạc - Lợi

Văn - Namv

Sinh - Phượng

Toán - TâmT

Văn - Ngân

4

MT - Hoàn

Tin - Trung

Văn - Namv

NNgữ - Hưng

Thể - HùngTD

GDCD - Ngân

5

GDCD- Namv

CNghệ - TâmT

Toán - Trung

MT - Hoàn

Văn - Ngân

Lý - Tài

5

1

Văn - Namv

Sử - Tâms

Tin - Trung

Toán - Trường

Địa - Hương

Toán - Tỵ

2

Toán - Tỵ

Toán - Trường

Thể - Kiên

Địa - Hương

CNghệ-Lương

Thể - HùngTD

3

NNgữ - Hoài

Tin - Trung

Văn - Namv

Sử - Tâms

Văn - Ngân

Sinh - Phượng

4

Tin - HùngT

Thể - Kiên

Lý - Sâm

Văn - Duyên

Văn - Ngân

MT - Hoàn

5

6

1

Địa - Hảo

CNghệ - TâmT

Thể - Kiên

Toán - Trường

Thể - HùngTD

Địa - Hương

2

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

MT - Hoàn

Văn - Duyên

Tin - TâmT

NNgữ-HuyềnA

3

Thể - Kiên

Toán - Trường

GDCD- Namv

Văn - Duyên

Toán - TâmT

Sử - Tâms

4

CNghệ - Tỵ

Văn - Thu

NNgữ - Hoài

Lý - Tài

MT - Hoàn

Sinh - Phượng

5

Văn - Namv

MT - Hoàn

CNghệ - Tỵ

Sinh - Phượng

Sử - Tâms

Nhạc - Lợi

7

1

NNgữ - Hoài

Địa - Hảo

Sinh - Vân

Toán - Trường

NNgữ-HuyềnA

Địa - Hương

2

Sinh-Phượng

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

GDCD - Ngân

Địa - Hương

NNgữ-HuyềnA

3

Thể - Kiên

Toán - Trường

Văn - Namv

Sử - Tâms

Sinh - Phượng

Văn - Ngân

4

SHL - Hảo

SHL - Hoài

SHL - Namv

SHL - Trường

SHL - Tâms

SHL - Tài

5

THỨ

TIẾT

8A
(Hằng)

8B
(Lân)

8C
(Sâm)

9A
(NamT)

9B
(Vân)

9C
(Hải)

2

1

ChCờ- Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

ChCờ - NamT

ChCờ - Vân

ChCờ - Hải

2

Toán -Lương

Sử - Lân

Văn - Duyên

Lý - Tài

Địa - Hảo

Văn - Hải

3

Văn - Hằng

Tin - HùngT

Văn - Duyên

Hoá - Hoàng

Sinh - Vân

Văn - Hải

4

Văn - Hằng

Toán - Trung

Toán -Lương

Toán - NamT

Nhạc - Lợi

GDCD - Thu

5

NNgữ - Hưng

CNghệ.Nguyên

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

Toán - Hà

Toán - NamT

3

1

Sinh-Phượng

Văn - Hằng

Văn - Duyên

Sinh - Vân

Văn - Thu

Địa - Hảo

2

GDCD- Hằng

Địa - Hương

NNgữ - Hưng

Thể - HùngTD

Toán - Hà

Sinh - Vân

3

NNgữ - Hưng

Nhạc - Lợi

Sinh-Phượng

Văn - Hải

Địa - Hảo

NNgữ-HuyềnA

4

Nhạc - Lợi

GDCD -Hằng

Sử - Lân

Văn - Hải

Thể - HùngTD

Lý - Tài

5

Văn - Hằng

Toán - Trung

CNghệ - Sâm

Địa - Hảo

Lý - Tài

Sử - Lân

4

1

Toán -Lương

Sinh-Phượng

Nhạc - Lợi

Văn - Hải

CNghệ - Sâm

Toán - NamT

2

CNghệ - Sâm

Toán - Trung

Thể - Hùng Đ

Địa - Hảo

Thể - HùngTD

Văn - Hải

3

Thể- Hùng Đ

Lý - Sâm

Hoá - Hoàng

Toán - NamT

Văn - Thu

Tin - HùngT

4

Sử - Lân

Văn - Hằng

Toán- Lương

Hoá - Hoàng

GDCD - Thu

Lý - Tài

5

Văn-Hằng

NNgữ- Hưng

Tin - HùngT

Sử - Lân

Toán - Hà

Hoá - Hoàng

5

1

MT - Hoàn

NNgữ-Hưng

Thể -Hùng Đ

Thể - HùngTD

NNgữ-HuyềnA

Hoá - Hoàng

2

Tin - HùngT

Thể-HùngĐ

NNgữ - Hưng

CNghệ - Trung

Hoá - Hoàng

NNgữ-HuyềnA

3

NNgữ-Hưng

MT - Hoàn

Toán- Lương

Sinh - Vân

Văn - Thu

CNghệ-Hoàng

4

Toán-Lương

Toán-Trung

Sinh-Phượng

NNgữ-HuyềnA

Văn - Thu

Thể - HùngTD

5

Lý - Sâm

Sinh-Phượng

Văn-Duyên

GDCD - Thu

Tin - HùngT

Sinh - Vân

6

1

Thể .HùngĐ

NNgữ - Hưng

MT - Hoàn

Tin - HùngT

Sử - Lân

Toán - NamT

2

Sử - Lân

Thể- Hùng Đ

Địa - Hương

Toán - NamT

Toán - Hà

Thể - HùngTD

3

Sinh-Phượng

Sử - Lân

NNgữ - Hưng

Nhạc - Lợi

Văn - Thu

Tin - HùngT

4

Địa - Hương

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

Văn - Hải

NNgữ-HuyềnA

Nhạc - Lợi

5

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

GDCD-Duyên

NNgữ-HuyềnA

Lý - Tài

Văn - Hải

7

1

Hoá - Hoàng

Văn - Hằng

Toán- Lương

Toán - NamT

Tin - HùngT

Văn - Hải

2

Toán -Lương

Văn - Hằng

Sử - Lân

Văn - Hải

Hoá - Hoàng

Toán - NamT

3

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

Lý - Sâm

Lý - Tài

Sinh - Vân

Địa - Hảo

4

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

SHL - NamT

SHL - Vân

SHL - Hải

5

 

Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4

THỨ

TIẾT

6A
(Hảo)

6B
(Hoài)

6C
(Namv)

7A
(Trường)

7B
(Tâms)

7C
(Tài)

2

1

ChCờ - Hảo

ChCờ - Hoài

ChCờ - Namv

ChCờ - Trường

ChCờ - Tâms

ChCờ - Tài

2

CNghệ - Tỵ

Thể - Kiên

Tin - Trung

Toán - Trường

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

3

Văn - Namv

Lý - Sâm

NNgữ - Hoài

CNghệ - Trường

Lý - Tài

Sử - Tâms

4

Văn - Namv

Sinh - Vân

CNghệ - Tỵ

NNgữ - Hưng

Sử - Tâms

Tin - TâmT

5

NNgữ - Hoài

Văn - Thu

Toán - Trung

Nhạc - Lợi

Toán - TâmT

Toán - Tỵ

3

1

Sử - Tâms

Toán - Trường

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

NNgữ - HuyềnA

Tin - TâmT

2

Sinh - Phượng

Văn - Thu

NNgữ - Hoài

Tin - TâmT

Văn - Ngân

NNgữ - HuyềnA

3

Lý - Sâm

Văn - Thu

Sử - Tâms

Văn - Duyên

Toán - TâmT

Văn - Ngân

4

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

Địa - Hương

Tin - TâmT

Văn - Ngân

5

NNgữ - Hưng

GDCD - Ngân

Toán - Tỵ

4

1

Tin - HùngT

Sinh - Vân

Địa - Hảo

Thể - HùngTD

NNgữ - HuyềnA

Toán - Tỵ

2

Nhạc - Lợi

GDCD - HuyềnA

Sinh - Vân

Tin - TâmT

Sinh - Phượng

CNghệ - Lương

3

Toán - Tỵ

Nhạc - Lợi

Văn - Namv

Sinh - Phượng

Toán - TâmT

Văn - Ngân

4

MT - Hoàn

Tin - Trung

Văn - Namv

NNgữ - Hưng

Thể - HùngTD

GDCD - Ngân

5

GDCD - Namv

CNghệ - TâmT

Toán - Trung

MT - Hoàn

Văn - Ngân

Lý - Tài

5

1

Văn - Namv

Sử - Tâms

Tin - Trung

Toán - Trường

Địa - Hương

Toán - Tỵ

2

Toán - Tỵ

Toán - Trường

Thể - Kiên

Địa - Hương

CNghệ - Lương

Thể - HùngTD

3

NNgữ - Hoài

Tin - Trung

Văn - Namv

Sử - Tâms

Văn - Ngân

Sinh - Phượng

4

Tin - HùngT

Thể - Kiên

Lý - Sâm

Văn - Duyên

Văn - Ngân

MT - Hoàn

5

6

1

Địa - Hảo

CNghệ - TâmT

Thể - Kiên

Toán - Trường

Thể - HùngTD

Địa - Hương

2

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

MT - Hoàn

Văn - Duyên

Tin - TâmT

NNgữ - HuyềnA

3

Thể - Kiên

Toán - Trường

GDCD - Namv

Văn - Duyên

Toán - TâmT

Sử - Tâms

4

CNghệ - Tỵ

Văn - Thu

NNgữ - Hoài

Lý - Tài

MT - Hoàn

Sinh - Phượng

5

Văn - Namv

MT - Hoàn

CNghệ - Tỵ

Sinh - Phượng

Sử - Tâms

Nhạc - Lợi

7

1

NNgữ - Hoài

Địa - Hảo

Sinh - Vân

Toán - Trường

NNgữ - HuyềnA

Địa - Hương

2

Sinh - Phượng

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

GDCD - Ngân

Địa - Hương

NNgữ - HuyềnA

3

Thể - Kiên

Toán - Trường

Văn - Namv

Sử - Tâms

Sinh - Phượng

Văn - Ngân

4

SHL - Hảo

SHL - Hoài

SHL - Namv

SHL - Trường

SHL - Tâms

SHL - Tài

5

THỨ

TIẾT

8A
(Hằng)

8B
(Lân)

8C
(Sâm)

9A
(NamT)

9B
(Vân)

9C
(Hải)

2

1

ChCờ - Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

ChCờ - NamT

ChCờ - Vân

ChCờ - Hải

2

Toán - Lương

Sử - Lân

Văn - Duyên

Lý - Tài

Địa - Hảo

Văn - Hải

3

Văn - Hằng

Tin - HùngT

Văn - Duyên

Hoá - Hoàng

Sinh - Vân

Văn - Hải

4

Văn - Hằng

Toán - Trung

Toán - Lương

Toán - NamT

Nhạc - Lợi

GDCD - Thu

5

NNgữ - Hưng

CNghệ - Nguyên

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

Toán - Hà

Toán - NamT

3

1

Sinh - Phượng

Văn - Hằng

Văn - Duyên

Sinh - Vân

Văn - Thu

Địa - Hảo

2

GDCD - Hằng

Địa - Hương

NNgữ - Hưng

Thể - HùngTD

Toán - Hà

Sinh - Vân

3

NNgữ - Hưng

Nhạc - Lợi

Sinh - Phượng

Văn - Hải

Địa - Hảo

NNgữ - HuyềnA

4

Nhạc - Lợi

GDCD - Hằng

Sử - Lân

Văn - Hải

Thể - HùngTD

Lý - Tài

5

Văn - Hằng

Toán - Trung

CNghệ - Sâm

Địa - Hảo

Lý - Tài

Sử - Lân

4

1

Toán - Lương

Sinh - Phượng

Nhạc - Lợi

Văn - Hải

CNghệ - Sâm

Toán - NamT

2

CNghệ - Sâm

Toán - Trung

Thể - Hùng Đ

Địa - Hảo

Thể - HùngTD

Văn - Hải

3

Thể - Hùng Đ

Lý - Sâm

Hoá - Hoàng

Toán - NamT

Văn - Thu

Tin - HùngT

4

Sử - Lân

Văn - Hằng

Toán - Lương

Hoá - Hoàng

GDCD - Thu

Lý - Tài

5

Văn - Hằng

NNgữ - Hưng

Tin - HùngT

Sử - Lân

Toán - Hà

Hoá - Hoàng

5

1

MT - Hoàn

NNgữ - Hưng

Thể - Hùng Đ

Thể - HùngTD

NNgữ - HuyềnA

Hoá - Hoàng

2

Tin - HùngT

Thể - Hùng Đ

NNgữ - Hưng

CNghệ - Trung

Hoá - Hoàng

NNgữ - HuyềnA

3

NNgữ - Hưng

MT - Hoàn

Toán - Lương

Sinh - Vân

Văn - Thu

CNghệ - Hoàng

4

Toán - Lương

Toán - Trung

Sinh - Phượng

NNgữ - HuyềnA

Văn - Thu

Thể - HùngTD

5

Lý - Sâm

Sinh - Phượng

Văn - Duyên

GDCD - Thu

Tin - HùngT

Sinh - Vân

6

1

Thể - Hùng Đ

NNgữ - Hưng

MT - Hoàn

Tin - HùngT

Sử - Lân

Toán - NamT

2

Sử - Lân

Thể - Hùng Đ

Địa - Hương

Toán - NamT

Toán - Hà

Thể - HùngTD

3

Sinh - Phượng

Sử - Lân

NNgữ - Hưng

Nhạc - Lợi

Văn - Thu

Tin - HùngT

4

Địa - Hương

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

Văn - Hải

NNgữ - HuyềnA

Nhạc - Lợi

5

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

GDCD - Duyên

NNgữ - HuyềnA

Lý - Tài

Văn - Hải

7

1

Hoá - Hoàng

Văn - Hằng

Toán - Lương

Toán - NamT

Tin - HùngT

Văn - Hải

2

Toán - Lương

Văn - Hằng

Sử - Lân

Văn - Hải

Hoá - Hoàng

Toán - NamT

3

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

Lý - Sâm

Lý - Tài

Sinh - Vân

Địa - Hảo

4

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

SHL - NamT

SHL - Vân

SHL - Hải

5

THỨ

TIẾT

6A
(Hảo)

6B
(Hoài)

6C
(Namv)

7A
(Trường)

7B
(Tâms)

7C
(Tài)

2

1

ChCờ - Hảo

ChCờ - Hoài

ChCờ - Namv

ChCờ - Trường

ChCờ - Tâms

ChCờ - Tài

2

CNghệ - Tỵ

Thể - Kiên

Tin - Trung

Toán - Trường

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

3

Văn - Namv

Lý - Sâm

NNgữ - Hoài

CNghệ - Trường

Lý - Tài

Sử - Tâms

4

Văn - Namv

Sinh - Vân

CNghệ - Tỵ

NNgữ - Hưng

Sử - Tâms

Tin - TâmT

5

NNgữ - Hoài

Văn - Thu

Toán - Trung

Nhạc - Lợi

Toán - TâmT

Toán - Tỵ

3

1

Sử - Tâms

Toán - Trường

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

NNgữ - HuyềnA

Tin - TâmT

2

Sinh - Phượng

Văn - Thu

NNgữ - Hoài

Tin - TâmT

Văn - Ngân

NNgữ - HuyềnA

3

Lý - Sâm

Văn - Thu

Sử - Tâms

Văn - Duyên

Toán - TâmT

Văn - Ngân

4

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

Địa - Hương

Tin - TâmT

Văn - Ngân

5

NNgữ - Hưng

GDCD - Ngân

Toán - Tỵ

4

1

Tin - HùngT

Sinh - Vân

Địa - Hảo

Thể - HùngTD

NNgữ - HuyềnA

Toán - Tỵ

2

Nhạc - Lợi

GDCD - HuyềnA

Sinh - Vân

Tin - TâmT

Sinh - Phượng

CNghệ - Lương

3

Toán - Tỵ

Nhạc - Lợi

Văn - Namv

Sinh - Phượng

Toán - TâmT

Văn - Ngân

4

MT - Hoàn

Tin - Trung

Văn - Namv

NNgữ - Hưng

Thể - HùngTD

GDCD - Ngân

5

GDCD - Namv

CNghệ - TâmT

Toán - Trung

MT - Hoàn

Văn - Ngân

Lý - Tài

5

1

Văn - Namv

Sử - Tâms

Tin - Trung

Toán - Trường

Địa - Hương

Toán - Tỵ

2

Toán - Tỵ

Toán - Trường

Thể - Kiên

Địa - Hương

CNghệ - Lương

Thể - HùngTD

3

NNgữ - Hoài

Tin - Trung

Văn - Namv

Sử - Tâms

Văn - Ngân

Sinh - Phượng

4

Tin - HùngT

Thể - Kiên

Lý - Sâm

Văn - Duyên

Văn - Ngân

MT - Hoàn

5

6

1

Địa - Hảo

CNghệ - TâmT

Thể - Kiên

Toán - Trường

Thể - HùngTD

Địa - Hương

2

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

MT - Hoàn

Văn - Duyên

Tin - TâmT

NNgữ - HuyềnA

3

Thể - Kiên

Toán - Trường

GDCD - Namv

Văn - Duyên

Toán - TâmT

Sử - Tâms

4

CNghệ - Tỵ

Văn - Thu

NNgữ - Hoài

Lý - Tài

MT - Hoàn

Sinh - Phượng

5

Văn - Namv

MT - Hoàn

CNghệ - Tỵ

Sinh - Phượng

Sử - Tâms

Nhạc - Lợi

7

1

NNgữ - Hoài

Địa - Hảo

Sinh - Vân

Toán - Trường

NNgữ - HuyềnA

Địa - Hương

2

Sinh - Phượng

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

GDCD - Ngân

Địa - Hương

NNgữ - HuyềnA

3

Thể - Kiên

Toán - Trường

Văn - Namv

Sử - Tâms

Sinh - Phượng

Văn - Ngân

4

SHL - Hảo

SHL - Hoài

SHL - Namv

SHL - Trường

SHL - Tâms

SHL - Tài

5

THỨ

TIẾT

8A
(Hằng)

8B
(Lân)

8C
(Sâm)

9A
(NamT)

9B
(Vân)

9C
(Hải)

2

1

ChCờ - Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

ChCờ - NamT

ChCờ - Vân

ChCờ - Hải

2

Toán - Lương

Sử - Lân

Văn - Duyên

Lý - Tài

Địa - Hảo

Văn - Hải

3

Văn - Hằng

Tin - HùngT

Văn - Duyên

Hoá - Hoàng

Sinh - Vân

Văn - Hải

4

Văn - Hằng

Toán - Trung

Toán - Lương

Toán - NamT

Nhạc - Lợi

GDCD - Thu

5

NNgữ - Hưng

CNghệ - Nguyên

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

Toán - Hà

Toán - NamT

3

1

Sinh - Phượng

Văn - Hằng

Văn - Duyên

Sinh - Vân

Văn - Thu

Địa - Hảo

2

GDCD - Hằng

Địa - Hương

NNgữ - Hưng

Thể - HùngTD

Toán - Hà

Sinh - Vân

3

NNgữ - Hưng

Nhạc - Lợi

Sinh - Phượng

Văn - Hải

Địa - Hảo

NNgữ - HuyềnA

4

Nhạc - Lợi

GDCD - Hằng

Sử - Lân

Văn - Hải

Thể - HùngTD

Lý - Tài

5

Văn - Hằng

Toán - Trung

CNghệ - Sâm

Địa - Hảo

Lý - Tài

Sử - Lân

4

1

Toán - Lương

Sinh - Phượng

Nhạc - Lợi

Văn - Hải

CNghệ - Sâm

Toán - NamT

2

CNghệ - Sâm

Toán - Trung

Thể - Hùng Đ

Địa - Hảo

Thể - HùngTD

Văn - Hải

3

Thể - Hùng Đ

Lý - Sâm

Hoá - Hoàng

Toán - NamT

Văn - Thu

Tin - HùngT

4

Sử - Lân

Văn - Hằng

Toán - Lương

Hoá - Hoàng

GDCD - Thu

Lý - Tài

5

Văn - Hằng

NNgữ - Hưng

Tin - HùngT

Sử - Lân

Toán - Hà

Hoá - Hoàng

5

1

MT - Hoàn

NNgữ - Hưng

Thể - Hùng Đ

Thể - HùngTD

NNgữ - HuyềnA

Hoá - Hoàng

2

Tin - HùngT

Thể - Hùng Đ

NNgữ - Hưng

CNghệ - Trung

Hoá - Hoàng

NNgữ - HuyềnA

3

NNgữ - Hưng

MT - Hoàn

Toán - Lương

Sinh - Vân

Văn - Thu

CNghệ - Hoàng

4

Toán - Lương

Toán - Trung

Sinh - Phượng

NNgữ - HuyềnA

Văn - Thu

Thể - HùngTD

5

Lý - Sâm

Sinh - Phượng

Văn - Duyên

GDCD - Thu

Tin - HùngT

Sinh - Vân

6

1

Thể - Hùng Đ

NNgữ - Hưng

MT - Hoàn

Tin - HùngT

Sử - Lân

Toán - NamT

2

Sử - Lân

Thể - Hùng Đ

Địa - Hương

Toán - NamT

Toán - Hà

Thể - HùngTD

3

Sinh - Phượng

Sử - Lân

NNgữ - Hưng

Nhạc - Lợi

Văn - Thu

Tin - HùngT

4

Địa - Hương

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

Văn - Hải

NNgữ - HuyềnA

Nhạc - Lợi

5

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

GDCD - Duyên

NNgữ - HuyềnA

Lý - Tài

Văn - Hải

7

1

Hoá - Hoàng

Văn - Hằng

Toán - Lương

Toán - NamT

Tin - HùngT

Văn - Hải

2

Toán - Lương

Văn - Hằng

Sử - Lân

Văn - Hải

Hoá - Hoàng

Toán - NamT

3

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

Lý - Sâm

Lý - Tài

Sinh - Vân

Địa - Hảo

4

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

SHL - NamT

SHL - Vân

SHL - Hải

5