You are here:

THỜI KHOÁ BIỂU SỐ 5 (Thực hiện từ 6/1/2014)

Email In PDF.

THỨ

TIẾT

6A
(Hảo)

6B
(Hoài)

6C
(Namv)

7A
(Trường)

7B
(Tâms)

7C
(Tài)

2

1

ChCờ - Hảo

ChCờ - Hoài

ChCờ - Namv

ChCờ - Trường

ChCờ - Tâms

ChCờ - Tài

2

CNghệ - Tỵ

Lý - Sâm

Tin - Trung

Địa - Hảo

Thể - HùngTD

Sử - Tâms

3

Văn - Namv

Sinh - Vân

NNgữ - Hoài

Toán - Trường

Nhạc - Lợi

Toán - Tỵ

4

Văn - Namv

Toán - Trường

Toán - Trung

NNgữ - Hưng

Sử - Tâms

Tin - TâmT

5

NNgữ - Hoài

Văn - Thu

CNghệ - Tỵ

Nhạc - Lợi

Toán - TâmT

Lý - Tài

3

1

Sinh- Phượng

Văn - Thu

Sử - Tâms

Thể - HùngTD

NNgữ - HuyềnA

Tin - TâmT

2

Sử - Tâms

Văn - Thu

NNgữ - Hoài

Tin - TâmT

Văn - Ngân

NNgữ - HuyềnA

3

Lý - Sâm

Toán - Trường

Địa - Hảo

Văn - Duyên

Toán - TâmT

Văn - Ngân

4

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

Lý - Tài

Tin - TâmT

Văn - Ngân

5

 

 

 

CNghệ Trường

GDCD - Ngân

Toán - Tỵ

4

1

Tin - HùngT

Thể - Kiên

MT - Hoàn

Địa - Hảo

Sinh - Phượng

Toán - Tỵ

2

Toán - Tỵ

Nhạc - Lợi

Sinh - Vân

Tin - TâmT

NNgữ - HuyềnA

GDCD - Ngân

3

MT - Hoàn

Sinh - Vân

Văn - Namv

Thể - HùngTD

Toán - TâmT

Văn - Ngân

4

Thể - Kiên

Tin - Trung

Văn - Namv

MT - Hoàn

Lý - Tài

CNghệ - Lương

5

GDCD  Namv

CNghệ - TâmT

Toán - Trung

NNgữ - Hưng

Văn - Ngân

MT - Hoàn

5

1

Văn - Namv

Sử - Tâms

Tin - Trung

Toán - Trường

CNghệ Lương

Toán - Tỵ

2

Toán - Tỵ

Toán - Trường

NNgữ - Hoài

Sinh - Phượng

Văn - Ngân

Thể - HùngTD

3

NNgữ - Hoài

Tin - Trung

Thể - Kiên

Sử - Tâms

Văn - Ngân

Địa - Hương

4

Tin - HùngT

NNgữ - Hoài

Lý - Sâm

Văn - Duyên

Địa - Hương

NNgữ - HuyềnA

5

 

 

 

 

 

 

6

1

Địa - Hảo

CNghệ - TâmT

Thể - Kiên

NNgữ - Hưng

Thể - HùngTD

Nhạc - Lợi

2

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

Nhạc - Lợi

Văn - Duyên

Tin - TâmT

Thể - HùngTD

3

NNgữ - Hoài

Văn - Thu

Văn - Namv

Văn - Duyên

Toán - TâmT

Sử - Tâms

4

Văn - Namv

Toán - Trường

CNghệ - Tỵ

Sinh - Phượng

MT - Hoàn

Địa - Hương

5

CNghệ - Tỵ

MT - Hoàn

GDCD - Namv

Toán - Trường

Sử - Tâms

Sinh - Phượng

7

1

Thể - Kiên

Địa - Hảo

Toán - Trung

Toán - Trường

NNgữ - HuyềnA

Sinh - Phượng

2

Sinh - Phượng

GDCD - Hảo

Sinh - Vân

GDCD - Ngân

Địa - Hương

NNgữ - HuyềnA

3

Nhạc - Lợi

Thể - Kiên

Văn - Namv

Sử - Tâms

Sinh - Phượng

Văn - Ngân

4

SHL - Hảo

SHL - Hoài

SHL - Namv

SHL - Trường

SHL - Tâms

SHL - Tài

5

 

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

8A
(Hằng)

8B
(Lân)

8C
(Sâm)

9A
(NamT)

9B
(Vân)

9C
(Hải)

2

1

ChCờ - Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

ChCờ - NamT

ChCờ - Vân

ChCờ - Hải

2

Toán - Lương

Sử - Lân

Văn - Duyên

Lý - Tài

Sinh - Vân

Văn - Hải

3

Văn - Hằng

Tin - HùngT

Văn - Duyên

Địa - Hảo

Văn - Thu

Văn - Hải

4

Văn - Hằng

Nhạc - Lợi

Toán - Lương

Toán - NamT

Thể - HùngTD

Sử - Lân

5

NNgữ - Hưng

Văn - Hằng

Lý - Sâm

Tin - HùngT

Toán - Hà

Toán - NamT

3

1

Địa - Hương

GDCD - Hằng

Văn - Duyên

Văn - Hải

Địa - Hảo

Sinh - Vân

2

Sinh- Phượng

Văn - Hằng

Hoá - Hoàng

Văn - Hải

Toán - Hà

Địa - Hảo

3

Văn - Hằng

Địa - Hương

Sinh - Phượng

Lý - Tài

Sinh - Vân

Thể - HùngTD

4

Lý - Sâm

NNgữ - Hưng

Địa - Hương

Hoá - Hoàng

Thể - HùngTD

GDCD - Thu

5

NNgữ - Hưng

Toán - Trung

CNghệ - Sâm

Sử - Lân

Hoá - Hoàng

Lý - Tài

4

1

Nhạc - Lợi

CNghệ - Nguyên

Toán - Lương

NNgữ -HuyềnA

Văn - Thu

Toán - NamT

2

Toán - Lương

Sinh - Phượng

Thể - Hùng Đ

Toán - NamT

Lý - Tài

Văn - Hải

3

Thể - Hùng Đ

Toán - Trung

NNgữ - Hưng

Hoá - Hoàng

NNgữ - HuyềnA

Tin - HùngT

4

GDCD - Hằng

NNgữ - Hưng

Nhạc - Lợi

Văn - Hải

Sử - Lân

Hoá - Hoàng

5

Văn - Hằng

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

Sử - Lân

Toán - Hà

Lý - Tài

5

1

Địa - Hương

NNgữ - Hưng

Thể - Hùng Đ

Sinh - Vân

Hoá - Hoàng

NNgữ - HuyềnA

2

Tin - HùngT

Thể - Hùng Đ

NNgữ - Hưng

CNghệ- Trung

MT - Hoàn

Sinh - Vân

3

CNghệ - Sâm

MT - Hoàn

Toán - Lương

Thể - HùngTD

Văn - Thu

Hoá - Hoàng

4

Toán - Lương

Toán - Trung

Sinh - Phượng

MT - Hoàn

Văn - Thu

Thể - HùngTD

5

Sinh  Phượng

Lý - Sâm

Văn - Duyên

GDCD - Thu

Tin - HùngT

MT - Hoàn

6

1

Thể - Hùng Đ

Địa - Hương

MT - Hoàn

Tin - HùngT

Văn - Thu

Toán - NamT

2

NNgữ - Hưng

Thể - Hùng Đ

Địa - Hương

Toán - NamT

GDCD - Thu

CNghệ - Hoàng

3

MT - Hoàn

Sinh - Phượng

NNgữ - Hưng

Thể - HùngTD

Sử - Lân

Tin - HùngT

4

Sử - Lân

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

NNgữ- HuyềnA

Toán - Hà

Văn - Hải

5

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

GDCD - Duyên

Văn - Hải

NNgữ - HuyềnA

Sử - Lân

7

1

Hoá - Hoàng

Văn - Hằng

Toán - Lương

Sinh - Vân

Tin - HùngT

Văn - Hải

2

Toán - Lương

Văn - Hằng

Hoá - Hoàng

Văn - Hải

CNghệ - Sâm

Toán - NamT

3

Tin - HùngT

Toán - Trung

Sử - Lân

Toán - NamT

Lý - Tài

NNgữ - HuyềnA

4

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

SHL - NamT

SHL - Vân

SHL - Hải

5