You are here:

THỜI KHÓA BIỂU SỐ 3

Email In PDF.

Thực hiện từ 8/12/2014

 

THỨ

TIẾT

6A
(Hải)

6B
(Tài)

6C
(Vân)

7A
(Tâms)

7B
(Hoài)

7C
(Namv)

2

1

ChCờ - Hải

ChCờ - Tài

ChCờ - Vân

ChCờ - Tâms

ChCờ - Hoài

ChCờ - Namv

2

Văn - Hải

Toán - NamT

NNgữ- Huyền

Toán - Tỵ

Lý - Sâm

NNgữ - Hoài

3

Sinh - Vân

CNghệ - NamT

NNgữ - Huyền

Sử - Tâms

Toán - Tỵ

Nhạc - Lợi

4

Thể - Hùng Đ

Sinh - Vân

Nhạc - Lợi

NNgữ - Hoài

Sử - Tâms

Tin - HùngT

5

CNghệ - Tỵ

Văn - Duyên

Toán - Trường

Lý - Sâm

Nhạc - Lợi

Sinh - Phượng

3

1

Văn - Hải

Tin - Trung

Thể - Hùng Đ

Thể - HùngTD

Địa - Thu

Tin - HùngT

2

Văn - Hải

Thể - Hùng Đ

Sinh - Vân

Tin - HùngT

Văn - Thu

Thể - HùngTD

3

Toán - Trung

Toán - NamT

Toán - Trường

Nhạc - Lợi

CNghệ - Ngân

Sử - Tâms

4

Sinh - Vân

NNgữ - Hưng

Tin - Trung

Văn - Thu

GDCD - Sáu

Địa - Tâms

5

 

 

 

Địa - Thu

Sử - Tâms

Toán - Trung

4

1

Văn - Hải

Nhạc - Lợi

GDCD - Sáu

Thể - HùngTD

Tin - HùngT

MT - Hoàn

2

Toán - Trung

Địa - Duyên

Văn - Hải

Tin - HùngT

Sinh - Phượng

Thể - HùngTD

3

Lý - Tài

MT - Hoàn

Văn - Hải

Toán - Tỵ

Thể - HùngTD

NNgữ - Hoài

4

NNgữ - Hưng

Tin - Trung

Lý - Tài

NNgữ - Hoài

Toán - Tỵ

Văn - Namv

5

MT - Hoàn

NNgữ - Hưng

CNghệ - Tỵ

CNghệ - Ngân

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

5

1

Tin - Trung

Toán - NamT

Sinh - Vân

Toán - Tỵ

Địa - Thu

Sử - Tâms

2

NNgữ - Hưng

Văn - Duyên

Toán - Trường

Sinh - Hoàng

Văn - Thu

Toán - Trung

3

CNghệ - Tỵ

Thể - Hùng Đ

Tin - Trung

MT - Hoàn

Văn - Thu

Địa - Tâms

4

Toán - Trung

Sử - Tâms

NNgữ - Huyền

GDCD - Sáu

Toán - Tỵ

Lý - Sâm

5

 

 

 

 

 

 

6

1

GDCD - Sáu

Lý - Tài

Thể - Hùng Đ

Văn - Thu

Thể - HùngTD

Văn - Namv

2

Thể - Hùng Đ

GDCD - Sáu

MT - Hoàn

Văn - Thu

Tin - HùngT

Văn - Namv

3

NNgữ - Hưng

Toán - NamT

Văn - Hải

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

GDCD - Sáu

4

Nhạc - Lợi

CNghệ - NamT

Địa - Hải

Địa - Thu

Toán - Tỵ

NNgữ - Hoài

5

Địa - Hải

NNgữ - Hưng

CNghệ - Tỵ

NNgữ - Hoài

MT - Hoàn

CNghệ - Ngân

7

1

Tin - Trung

Văn - Duyên

Sử - Tâms

Văn - Thu

Sinh - Phượng

Văn - Namv

2

Toán - Trung

Văn - Duyên

Văn - Hải

Sử - Tâms

Văn - Thu

Sinh - Phượng

3

Sử - Tâms

Sinh - Vân

Toán - Trường

Sinh - Hoàng

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

4

SHL - Hải

SHL - Tài

SHL - Vân

SHL - Tâms

SHL - Hoài

SHL - Namv

5

 

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

8A
(Trường)

8B
(Phượng)

8C
(HuyềnA)

9A
(Hằng)

9B
(Lân)

9C
(Sâm)

2

1

ChCờ - Trường

ChCờ - Phượng

ChCờ - HuyềnA

ChCờ - Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

2

Văn - Duyên

Toán - Trường

Sử - Lân

Sinh - Vân

Tin - HùngT

Toán - Lương

3

Văn - Duyên

Tin - HùngT

Sinh - Phượng

Toán - Lương

Văn - Hằng

Văn - Namv

4

Toán - Trường

NNgữ - HuyềnA

Lý - Tài

Văn - Hằng

Sử - Lân

Văn - Namv

5

CNghệ - Nguyên

Lý - Tài

Toán - NamT

Tin - HùngT

Toán - Hà

Sử - Lân

3

1

Toán - Trường

NNgữ - HuyềnA

GDCD - Sáu

Văn - Hằng

Toán - Hà

Sinh - Vân

2

NNgữ - HuyềnA

Văn - Ngân

Toán - NamT

Văn - Hằng

Địa - Hương

NNgữ - Hưng

3

Hoá - Hoàng

GDCD - Sáu

NNgữ - HuyềnA

Địa - Hương

Sinh - Vân

Lý - Sâm

4

Tin - HùngT

Toán - Trường

Văn - Ngân

Lý - Sâm

Văn - Hằng

Thể - HùngTD

5

Nhạc - Lợi

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

NNgữ - Hưng

Lý - Sâm

Địa - Hương

4

1

Văn - Duyên

Sinh - Phượng

Thể - Kiên

Toán - Lương

Toán - Hà

Hoá - Hoàng

2

Hoá - Hoàng

Thể - Kiên

Văn - Ngân

Nhạc - Lợi

NNgữ - Hưng

Toán - Lương

3

Sinh - Phượng

Sử - Lân

Văn - Ngân

CNghệ - Lương

Hoá - Hoàng

Tin - HùngT

4

Sử - Lân

Văn - Ngân

Nhạc - Lợi

GDCD - Sáu

Thể - HùngTD

CNghệ - Lương

5

GDCD - Sáu

CNghệ - Tài

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

CNghệ - Lân

Văn - Namv

5

1

Văn - Duyên

Hoá - Hoàng

Thể - Kiên

Thể - HùngTD

Lý - Sâm

NNgữ - Hưng

2

NNgữ - HuyềnA

Địa - Hương

Toán - NamT

Lý - Sâm

Văn - Hằng

Sinh - Vân

3

Thể - Kiên

NNgữ - HuyềnA

Địa - Hương

Hoá - Hoàng

Văn - Hằng

Thể - HùngTD

4

Tin - HùngT

Toán - Trường

MT - Hoàn

Sinh - Vân

NNgữ - Hưng

Địa - Hương

5

Toán - Trường

MT - Hoàn

NNgữ - HuyềnA

Văn - Hằng

Tin - HùngT

GDCD - Sáu

6

1

MT - Hoàn

Nhạc - Lợi

Toán - NamT

Tin - HùngT

Địa - Hương

Toán - Lương

2

Lý - Tài

Thể - Kiên

Sử - Lân

Toán - Lương

Thể - HùngTD

Hoá - Hoàng

3

Sử - Lân

Hoá - Hoàng

Văn - Ngân

Thể - HùngTD

Nhạc - Lợi

Tin - HùngT

4

Địa - Hương

Sinh - Phượng

Tin - HùngT

NNgữ - Hưng

Toán - Hà

Văn - Namv

5

Sinh - Phượng

Sử - Lân

Hoá - Hoàng

Địa - Hương

GDCD - Sáu

Nhạc - Lợi

7

1

Thể - Kiên

Toán - Trường

NNgữ - HuyềnA

Văn - Hằng

Hoá - Hoàng

Toán - Lương

2

Toán - Trường

Văn - Ngân

CNghệ - Tài

Toán - Lương

Sinh - Vân

Văn - Namv

3

NNgữ - HuyềnA

Văn - Ngân

Sinh - Phượng

Sử - Lân

Văn - Hằng

Lý - Sâm

4

SHL - Trường

SHL - Phượng

SHL - HuyềnA

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

5