You are here:

DANH SÁCH DỰ THI CHỌN ĐỘI TUYỂN THI TỈNH

Email In PDF.

- Thời gian thi:

+ Sáng 13/01/2015: Thi các môn Ngữ văn; Toán; Sinh học

+ Chiều 13/01/2015: Thi các môn Hóa học; Lịch sử; Tiếng Anh

+ Sáng 14/01/205: Thi các môn Vật lý; Hóa học; GDCD

Danh sách dự thi:

Phòng thi

SBD

Họ và tên

Lớp

Môn thi

1

A02

Trần Tử An

9C

Toán

1

A04

Phạm Thị lan Anh

9C

Sinh học

1

A05

Lê Quang Anh

9C

Toán

1

A06

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

9C

Toán

1

A08

Lê Nguyễn Việt Anh

9C

Ngữ văn

1

A13

Nguyễn Lê Chi

9C

Toán

2

A41

Nguyễn Việt Hưng

9C

Toán

2

A43

Trần Thị Hương

9B

Toán

3

A50

Nguyễn Khánh Linh

9C

Sinh học

3

A65

Trần Thị Uyển Nhi

9A

Ngữ văn

4

A73

Nguyễn Hồng Quân

9C

Toán

4

A76

Lê Phan Khánh Quỳnh

9B

Ngữ văn

4

A82

Trần Thị Tâm

9A

Ngữ văn

4

A84

Phạm Ngọc Thạch

9C

Toán

4

A86

Phan Đình Thành

9C

Toán

5

A92

Lê Hoài Thương

9C

Toán

5

A96

Hoàng Thị Thương

9B

Ngữ văn

5

A98

Phạm Huyền Trang

9C

Toán

5

A99

Trần Thị Linh Trang

9C

Toán

5

A103

Lê Quang Trường

9C

Toán

1

B01

Trần Tử An

9C

Hóa học

1

B04

Trần Thị Phương Anh

9C

Tiếng Anh

1

B05

Lê Quang Anh

9C

Hóa học

1

B10

Nguyễn Lê Chi

9C

Tiếng Anh

1

B18

Lê Thị Thùy Dung

9C

Tiếng Anh

2

B22

Trịnh Linh Đan

9C

Hóa học

2

B24

Nguyễn Thị Trà Giang

9A

Hóa học

2

B27

Nguyễn Thị Hà

9A

 Lịch sử

2

B33

Nguyễn Duy Hiệp

9B

Hóa học

2

B42

Nguyễn Thị Huyền

9C

Tiếng Anh

3

B43

Nguyễn Việt Hưng

9C

Hóa học

3

B44

Trần Thị Hương

9B

Hóa học

4

B72

Trần Thị Tâm

9A

Lịch sử

4

B73

Phạm Ngọc Thạch

9C

Hóa học

4

B75

Bùi Thị Thành

9A

Lịch sử

4

B77

Trần Thu Thảo

9A

 Lịch sử

4

B84

Nguyễn Thị Thủy

9A

Lịch sử

5

B88

Lê Hoài Thương

9C

Tiếng Anh

5

B93

Phạm Huyền Trang

9C

Tiếng Anh

5

B95

Trần Thị Linh Trang

9C

Tiếng Anh

5

B101

Nguyễn Minh Tuấn

9C

Hóa học

1

C01

Nguyễn Duy Anh

9B

Vật lý

1

C04

Phú Hải Thế Anh

9C

Vật lý

1

C05

Nguyễn Tuấn Anh

9C

Vật lý

1

C10

Nguyễn Hải Âu

9C

Vật lý

1

C13

Nguyễn Quang Đạo

9C

Vật lý

1

C17

Nguyễn Chương Đức

9A

Vật lý

1

C18

Trịnh Nguyễn Lam Giang

9A

GDCD

2

C25

Bùi Thị Thúy Hằng

9A

GDCD

3

C48

Phạm Thị Huyền Linh

9C

Vật lý

3

C57

Trịnh Thị Tuyết Mai

9A

GDCD

4

C59

Nguyễn Văn Nam

9B

Vật lý

4

C64

Trần thị Uyển Nhi

9A

Địa lý

4

C70

Nguyễn Hồng Quân

9C

Vật lý

4

C72

Nguyễn Văn Quyết

9A

Vật lý

4

C74

Phan Đình Thành

9C

Vật lý

5

C77

Nguyễn Thị Thảo

9B

Địa lý

5

C78

Trần Thu Thảo

9A

GDCD

5

C80

Trần Quốc Thắng

9C

Vật lý

5

C81

Trịnh Văn Thoại

9C

Vật lý

5

C85

Thái Quốc Anh Thươm

9B

Vật lý