You are here:

THỜI KHÓA BIỂU SỐ 4 ( Thực hiện từ 12/1/2015)

Email In PDF.

THỨ

TIẾT

6A
(Hải)

6B
(Tài)

6C
(Vân)

7A
(TâmS)

7B
(Hoài)

7C
(NamV)

 

 

2

1

ChCờ - Hải

ChCờ - Tài

ChCờ - Vân

ChCờ - TâmS

ChCờ - Hoài

ChCờ - NamV

2

CNghệ - Tỵ

Địa - Duyên

Văn - Hải

Sinh - Hoàng

Sinh- Phượng

NNgữ - Hoài

3

Địa - Hải

Lý - Tài

Toán- Trường

Sử - TâmS

NNgữ - Hoài

Lý - Sâm

4

Thể - HùngĐ

Toán - NamT

Sinh - Vân

Toán - Tỵ

Sử - TâmS

Sinh- Phượng

5

Sử - TâmS

CNghệ- NamT

NNgữ- Huyền

NNgữ - Hoài

Toán - Tỵ

Tin - HùngT

 

 

3

1

Văn - Hải

Sử - TâmS

Toán- Trường

Tin - HùngT

Thể - Kiên

Toán - Trung

2

Văn - Hải

Tin - Trung

Thể - HùngĐ

Địa - TâmS

CNghệ- Ngân

Thể - Kiên

3

Toán - Trung

Sinh - Vân

NNgữ - Huyền

Nhạc - Lợi

Lý - Sâm

Sử - TâmS

4

Sinh - Vân

NNgữ - Hưng

Địa - Hải

GDCD - Sáu

Văn - Thu

Tin - HùngT

5

 

 

 

Lý - Sâm

Địa - Thu

CNghệ- Ngân

 

4

1

Nhạc - Lợi

Toán - NamT

Văn - Hải

NNgữ - Hoài

Toán - Tỵ

Toán - Trung

2

NNgữ - Hưng

MT - Hoàn

Tin - Trung

Toán - Tỵ

Thể - Kiên

Nhạc - Lợi

3

Văn - Hải

NNgữ - Hưng

CNghệ - Tỵ

Sinh - Hoàng

MT - Hoàn

NNgữ - Hoài

4

Toán - Trung

Nhạc - Lợi

GDCD - Sáu

Văn - Thu

NNgữ - Hoài

Thể - Kiên

5

Tin - Trung

Văn - Duyên

MT - Hoàn

Tin - HùngT

Địa - Thu

Văn - NamV

5

1

MT - Hoàn

Toán - NamT

Tin - Trung

Văn - Thu

Toán - Tỵ

Sử - TâmS

2

NNgữ - Hưng

Thể - HùngĐ

NNgữ - Huyền

Văn - Thu

Sử - TâmS

Toán - Trung

3

Toán - Trung

Văn - Duyên

Toán- Trường

Toán - Tỵ

GDCD - Sáu

Địa - Thu

4

Tin - Trung

Văn - Duyên

CNghệ - Tỵ

MT - Hoàn

Văn - Thu

GDCD - Sáu

5

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

Thể - HùngĐ

CNghệ- NamT

Văn - Hải

Toán - Tỵ

Tin - HùngT

MT - Hoàn

2

NNgữ - Hưng

Thể - HùngĐ

Văn - Hải

CNghệ- Ngân

Toán - Tỵ

Địa - Thu

3

Lý - Tài

NNgữ - Hưng

Thể - HùngĐ

Thể - Kiên

Văn - Thu

Văn - NamV

4

GDCD - Sáu

Toán - NamT

Nhạc - Lợi

NNgữ - Hoài

Văn - Thu

Sinh- Phượng

5

CNghệ - Tỵ

GDCD - Sáu

Lý - Tài

Văn - Thu

Nhạc - Lợi

NNgữ - Hoài

 

7

1

Sinh - Vân

Tin - Trung

Toán- Trường

Địa - TâmS

Sinh- Phượng

Văn - NamV

2

Toán - Trung

Văn - Duyên

Sinh - Vân

Sử - TâmS

Tin - HùngT

Văn - NamV

3

Văn - Hải

Sinh - Vân

Sử - TâmS

Thể - Kiên

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

4

SHL - Hải

SHL - Tài

SHL - Vân

SHL - TâmS

SHL - Hoài

SHL - NamV

5

 

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

8A
(Trường)

8B
(Phượng)

8C
(Huyền)

9A
(Hằng)

9B
(Lân)

9C
(Sâm)

 

2

1

ChCờ - Trường

ChCờ-Phượng

ChCờ- Huyền

ChCờ - Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

2

Toán - Trường

NNgữ - Huyền

Tin - HùngT

Toán - Lương

Toán - Hà

Văn - NamV

3

Hoá - Hoàng

Sử - Lân

Toán - NamT

Văn - Hằng

Sinh - Vân

Văn - NamV

4

Văn - Duyên

Tin - HùngT

NNgữ - Huyền

Hoá - Hoàng

Văn - Hằng

Toán - Lương

5

Văn - Duyên

Toán- Trường

Sinh- Phượng

Lý - Sâm

CNghệ - Lân

Hoá - Hoàng

 

3

1

Địa - Hương

NNgữ - Huyền

GDCD - Sáu

Sinh - Vân

Lý - Sâm

Thể - HùngĐ

2

NNgữ - Huyền

Toán- Trường

Tin - HùngT

Văn - Hằng

GDCD - Sáu

Sinh - Vân

3

Tin - HùngT

Văn - Ngân

Thể - Kiên

NNgữ - Hưng

Thể - HùngĐ

Địa - Hương

4

Toán - Trường

Văn - Ngân

Địa - Hương

Thể - Kiên

Văn - Hằng

Lý - Sâm

5

GDCD - Sáu

Tin - HùngT

Nhạc - Lợi

Địa - Hương

Văn - Hằng

NNgữ - Hưng

 

4

1

Hoá - Hoàng

Sinh- Phượng

Thể - Kiên

Sử - Lân

Tin - HùngT

MT - Hoàn

2

Sinh - Phượng

Lý - Tài

Toán - NamT

Tin - HùngT

Toán - Hà

Toán - Lương

3

Thể - Kiên

GDCD - Sáu

CNghệ - Tài

Toán - Lương

Sử - Lân

Tin - HùngT

4

Văn - Duyên

Văn - Ngân

Sử - Lân

CNghệ-Lương

Hoá - Hoàng

Văn - NamV

5

Sử - Lân

CNghệ - Tài

Văn - Ngân

Hoá - Hoàng

NNgữ - Hưng

GDCD - Sáu

 

5

1

NNgữ - Huyền

Toán- Trường

Hoá - Hoàng

Sinh - Vân

Địa - Hương

NNgữ - Hưng

2

Toán - Trường

Địa - Hương

Toán - NamT

MT - Hoàn

Hoá - Hoàng

Sinh - Vân

3

MT - Hoàn

NNgữ - Huyền

Địa - Hương

NNgữ - Hưng

Thể - HùngĐ

Lý - Sâm

4

Nhạc - Lợi

Hoá - Hoàng

NNgữ - Huyền

Lý - Sâm

Sinh - Vân

Thể - HùngĐ

5

CNghệ.Nguyên

Nhạc - Lợi

MT - Hoàn

GDCD - Sáu

Toán - Hà

Hoá - Hoàng

 

6

1

Địa - Hương

Thể - Kiên

Lý - Tài

Toán - Lương

NNgữ - Hưng

Sử - Lân

2

Lý - Tài

Sinh- Phượng

Toán - NamT

Thể - Kiên

Tin - HùngT

Toán - Lương

3

Sinh - Phượng

Địa - Hương

Văn - Ngân

Sử - Lân

MT - Hoàn

CNghệ Lương

4

Thể - Kiên

MT - Hoàn

Văn - Ngân

Tin - HùngT

Văn - Hằng

Văn - NamV

5

Tin - HùngT

Văn - Ngân

Sinh - Phượg

Văn - Hằng

Sử - Lân

Văn - NamV

 

7

1

Văn - Duyên

Hoá - Hoàng

Văn - Ngân

Toán - Lương

Văn - Hằng

Tin - HùngT

2

Toán - Trường

Thể - Kiên

NNgữ - Huyền

Văn - Hằng

Toán - Hà

Toán - Lương

3

NNgữ - Huyền

Toán -Trường

Hoá - Hoàng

Văn - Hằng

Lý - Sâm

Sử - Lân

4

SHL - Trường

SHL - Phượng

SHL - Huyền

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

5