You are here:

KẾT QUẢ THI KSCL CUỐI NĂM KHỐI 7;9

Email In PDF.

TT

Họ tên học sinh

Lớp

Văn

Anh

Toán

Sử

1

Nguyễn Doãn Nam Anh

7C

5.00

8.80

8.50

4.65

2

Võ Thị Phương Anh

7A

5.00

8.20

3.50

4.50

3

Nguyễn Thế Anh

7B

6.00

8.10

5.50

6.95

4

Nguyễn Thị Thúy Anh

7A

4.50

9.00

6.50

5.75

5

Nguyễn Thị Trâm Anh

7A

6.25

8.40

3.50

3.45

6

Trần Trọng Anh

7C

5.00

8.90

6.00

5.75

7

Trịnh Tuấn Anh

7C

4.75

7.90

5.50

5.45

8

Nguyễn Hữu Bách

7B

5.00

9.60

6.50

5.00

9

Nguyễn Hữu Bách

7C

5.50

8.80

6.50

4.40

10

Trần Võ Bình

7C

4.00

7.90

7.00

2.70

11

Lê Ngọc Khánh Chi

7B

5.00

7.20

3.00

2.40

12

Lê Thị Linh Chi

7A

4.25

9.20

5.50

5.50

13

Trần Thị Linh Chi

7B

6.75

6.90

2.50

6.00

14

Phan Bá Nguyên Chương

7B

4.50

9.20

2.50

3.20

15

Hoàng Mạnh Cường

7A

5.25

6.70

2.50

6.00

16

Nguyễn Thị Thùy Dung

7A

7.00

9.00

5.50

5.75

17

Nguyễn Thị Hà Duyên

7A

5.00

7.70

7.00

6.00

18

Phạm Thị Duyên

7B

6.25

7.20

3.00

7.00

19

Phan Tuấn Đạt

7C

4.00

9.50

8.00

5.00

20

Nguyễn Hải Đăng

7B

6.00

8.30

5.50

4.75

1

Nguyễn Quang Đăng

7A

4.50

8.40

2.25

5.50

2

Nguyễn Khâm Anh Đức

7C

4.50

9.00

7.50

6.75

3

Trần Thị Giang

7B

5.50

5.50

2.50

6.00

4

Trần Thị Hằng

7C

5.75

9.50

7.25

8.00

5

Nguyễn Ngọc Hân

7C

5.50

9.10

3.00

3.50

6

Nguyễn Thị Thanh Hiền

7C

3.75

8.80

5.00

3.75

7

Nguyễn Công Hoàng

7A

6.25

9.00

4.75

6.75

8

Đậu Đức Hoàng

7B

3.50

8.40

5.50

4.65

9

Nguyễn Sỹ Huy Hoàng

7C

3.25

7.90

5.25

4.50

10

Nguyễn Thanh Huyền

7C

6.50

8.40

5.50

8.25

11

Nguyễn Thị Huyền

7B

5.75

8.40

4.50

3.75

12

Nguyễn Thị Huyền

7C

5.50

8.40

6.00

7.25

13

Lê Thị Mai Hương

7B

5.00

8.80

5.50

5.75

14

Lê Thị Hương

7C

6.50

8.80

6.50

8.25

15

Nguyễn Quang Kháng

7A

5.25

8.00

5.00

4.25

16

Nguyễn Thị Phương Liên

7B

6.25

8.30

7.00

6.50

17

Trần Thị Liên

7C

6.75

8.70

7.25

5.75

18

Nguyễn Thị Bảo Linh

7A

6.75

8.20

7.50

6.25

19

Nguyễn Thị Khánh Linh

7A

6.75

9.00

1.50

3.85

20

Đỗ Thị Linh

7C

5.50

9.00

3.50

5.05

1

Nguyễn Thị Thùy Linh

7B

5.00

8.60

3.50

6.50

2

Lê Võ Thanh Loan

7C

5.00

10.0

5.50

7.50

3

Nguyễn Hữu Lộc

7B

5.50

9.00

7.50

8.00

4

Lê Hiền Lương

7A

7.00

10.0

7.50

7.50

5

Nguyễn Tiến Mạnh

7B

3.25

7.80

2.00

3.50

6

Phạm Đức Nam

7B

4.50

6.90

4.00

5.00

7

Nguyễn Lê Nam

7A

3.75

6.80

2.50

7.00

8

Nguyễn Phi Nga

7A

4.75

9.60

4.50

7.25

9

Nguyễn Phan Cẩm Nhung

7A

4.75

7.30

2.00

7.50

10

Nguyễn Thị Hồng Nhung

7C

6.00

8.20

5.50

7.00

11

Đào Thị Hà Như

7B

6.75

8.40

4.00

5.85

12

Võ Bá Phúc

7B

4.75

7.90

4.00

7.25

13

Trần Văn Quang

7B

4.00

7.40

3.50

6.00

14

Trần Quốc Việt Quang

7C

4.25

8.90

5.00

7.50

15

Nguyễn Phương Anh Quân

7C

4.25

9.40

4.00

5.25

16

Nguyễn Thị Diễm Quỳnh

7B

5.75

7.30

2.00

5.00

17

Phạm Thị Như Quỳnh

7B

6.75

8.40

2.50

5.00

18

Lê Trung Sao

7C

5.25

9.20

5.50

6.50

19

Hoàng Đức Sơn

7A

4.50

9.60

6.50

6.25

20

Nguyễn Hồng Sơn

7A

3.00

8.40

5.00

5.75

1

Lê Trường Sơn

7C

4.25

4.70

3.50

5.50

2

Nguyễn Thị Sương

7A

7.50

7.00

3.50

7.30

3

Trần Đình Nhật Tân

7C

2.75

5.70

6.50

5.25

4

Đặng Quang Thành

7A

7.00

8.50

6.00

5.00

5

Lê Thị Thảo

7C

6.25

8.40

5.50

5.75

6

Nguyễn Hữu Thắng

7A

6.25

9.60

4.00

4.40

7

Trình Minh Thiên

7A

5.00

7.90

3.50

4.00

8

Trần Thị Thu

7C

5.75

7.50

6.00

6.00

9

Nguyễn Hoài Thương

7A

5.00

6.80

5.50

1.60

10

Nguyễn Thị Thương

7C

5.00

7.90

5.50

4.35

11

Nguyễn Anh Tú

7B

4.25

9.40

3.00

7.00

12

Nguyễn Thanh Tú

7A

6.00

7.60

4.00

6.00

13

Phan Văn Anh Tuấn

7C

6.00

9.20

6.50

7.25

14

Trần Đình Tuyển

7B

3.00

6.10

3.00

1.55

15

Nguyễn Ngọc Thùy Uyên

7C

6.25

8.30

7.00

6.75

16

Nguyễn Thị Cẩm Vân

7A

5.25

6.40

3.00

5.65

17

Nguyễn Quỳnh Vân

7B

6.25

9.20

4.50

7.75

18

Trần Văn Việt

7B

5.00

9.60

4.50

7.25

19

Nguyễn Hữu Ý

7A

5.50

8.40

7.50

6.75

20

Nguyễn Thị Hải Yến

7A

6.00

5.80

1.50

7.25

1

Thái Thị Hà An

9A

4.50

9.20

5.75

9.00

2

Trần Tử An

9C

5.00

4.30

8.25

8.00

3

Phạm Viết An

9B

6.00

4.30

4.00

9.50

4

Nguyễn Duy Anh

9B

5.50

6.40

7.00

8.50

5

Nguyễn Thị Lan Anh

9B

5.00

7.10

5.25

5.00

6

Phạm Thị Lan Anh

9C

5.50

6.40

8.00

10.00

7

Trần Thị Phương Anh

9C

5.50

9.00

8.00

8.50

8

Lê Quang Anh

9C

5.50

8.40

8.50

7.00

9

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

9C

4.50

7.90

6.50

9.75

10

Phú Hải Thế Anh

9C

3.50

8.10

8.25

10.00

11

Trần Hoàng Tú Anh

9B

5.75

6.90

6.75

6.50

12

Nguyễn Tuấn Anh

9C

4.75

6.90

8.25

10.00

13

Lê Nguyễn Việt Anh

9C

5.25

5.60

7.50

9.50

14

Nguyễn Như Việt Anh

9B

5.25

4.60

7.00

8.50

15

Nguyễn Hải Âu

9C

6.00

6.80

8.00

9.00

16

Nguyễn Lê Chi

9C

6.00

9.50

8.50

9.25

17

Nguyễn Thị Linh Chi

9B

7.00

6.30

6.25

8.75

18

Nguyễn Xuân Chiến

9B

4.75

5.10

7.00

9.00

19

Nguyễn Khánh Chức

9A

4.75

3.50

8.50

7.00

20

Phan Thùy Dung

9B

4.25

7.30

8.50

9.00

21

Lê Thị Thùy Dung

9C

4.50

8.70

5.50

7.75

1

Trịnh Linh Đan

9C

5.25

8.20

7.75

8.00

2

Nguyễn Quang Đạo

9C

4.75

6.70

8.50

9.00

3

Nguyễn Hữu Đạt

9A

5.50

4.80

7.50

9.00

4

Nguyễn Chương Đức

9A

5.50

7.80

8.00

9.50

5

Trịnh Nguyễn Lam Giang

9A

7.50

5.10

6.75

8.00

6

Nguyễn Thị Trà Giang

9A

5.25

8.60

8.50

9.00

7

Phan Ngọc Hà

9B

6.50

7.80

7.25

8.50

8

Nguyễn Thị Hà

9A

5.75

2.30

7.25

8.50

9

Bùi Thị Thúy Hằng

9A

5.50

3.20

7.00

7.50

10

Trần Thị Hậu

9B

3.75

4.80

4.25

9.75

11

Nguyễn Duy Hiệp

9B

5.25

7.60

8.00

9.75

12

Nguyễn Chí Hòa

9A

4.50

5.00

8.50

9.00

13

Phan Tuấn Huy

9A

4.25

4.90

4.25

7.00

14

Lê Thị Khánh Huyền

9C

7.00

8.50

8.50

9.50

15

Nguyễn Thị Huyền

9C

5.75

9.20

7.50

8.50

16

Nguyễn Việt Hưng

9C

3.00

8.00

8.50

9.00

17

Trần Thị Hương

9B

5.00

7.80

8.50

10.00

18

Trần Long Khánh

9A

3.75

2.50

6.25

9.00

19

Phạm Thị Huyền Linh

9C

4.00

8.40

8.00

10.00

20

Nguyễn Khánh Linh

9C

4.25

8.80

8.25

8.50

21

Trần Quyền Linh

9B

4.75

5.40

5.75

9.75

1

Lê Thùy Linh

9A

6.50

4.30

5.25

7.00

2

Kha Nhật Long

9B

5.25

8.70

5.25

8.00

3

Trịnh Thị Tuyết Mai

9A

5.50

2.60

5.25

7.50

4

Nguyễn Duy Nam

9A

3.00

3.40

5.00

8.00

5

Nguyễn Văn Nam

9B

2.00

6.80

5.00

9.50

6

Trần Thị Uyển Nhi

9A

5.50

3.00

6.00

9.50

7

Hoàng Thị Kim Oanh

9B

5.00

4.00

4.75

7.00

8

Nguyễn Hồng Quân

9C

4.00

4.00

7.00

9.00

9

Nguyễn Văn Quyết

9A

4.00

5.80

7.50

8.00

10

Lê Phan Khánh Quỳnh

9B

6.50

5.10

5.50

9.00

11

Vũ Thị Ngọc Quỳnh

9C

5.00

5.60

8.50

9.00

12

Lê Thi Như Quỳnh

9B

6.50

4.40

5.25

8.50

13

Nguyễn Thị Quỳnh

9B

4.50

4.80

6.25

9.50

14

Trịnh Xuân Sang

9B

3.75

5.20

7.25

7.00

15

Trần Thị Tâm

9A

8.00

5.40

7.25

9.50

16

Phạm Ngọc Thạch

9C

5.00

6.10

8.50

8.00

17

Phan Đình Thành

9C

4.00

8.20

7.75

9.00

18

Bùi Thị Thành

9A

5.50

5.90

5.50

9.50

19

Đậu Xuân Thành

9A

3.50

6.20

5.50

9.50

20

Nguyễn Thị Thảo

9B

7.00

6.20

3.00

5.00

21

Trần Thu Thảo

9A

5.00

3.20

5.00

7.50

1

Trần Quốc Thắng

9C

5.25

4.30

8.50

9.50

2

Nguyễn Chí Thịnh

9B

3.75

2.80

8.50

10.00

3

Trần Văn Thịnh

9A

4.00

6.10

6.75

9.00

4

Nguyễn Thị Thoa

9A

5.75

4.30

6.00

8.50

5

Trịnh Văn Thoại

9C

5.50

8.70

7.75

9.00

6

Nguyễn Thế Thông

9A

3.50

5.20

7.00

7.00

7

Nguyễn Thị Thủy

9A

5.25

4.10

5.00

8.00

8

Thái Quốc Anh Thươm

9B

5.00

8.30

6.75

10.00

9

Lê Hoài Thương

9C

7.75

9.90

8.50

10.00

10

Hoàng Thị Thương

9B

6.25

7.70

7.00

10.00

11

Phạm Huyền Trang

9C

6.25

8.30

7.50

6.00

12

Trần Thị Linh Trang

9C

6.00

9.10

8.50

9.50

13

Đặng Thị Trang

9C

4.50

9.20

8.25

10.00

14

Lê Đức Trọng

9A

3.75

4.20

3.25

7.00

15

Lê Quang Trường

9C

3.25

7.00

9.00

9.50

16

Trịnh Việt Tú

9B

3.25

3.90

6.75

10.00

17

Bùi Mạnh Tuấn

9B

4.50

4.90

7.25

10.00

18

Nguyễn Minh Tuấn

9C

3.75

5.30

7.25

10.00

19

Trịnh Việt Tuấn

9B

4.50

5.10

8.00

10.00

20

Phan Đình Vinh

9C

4.00

8.80

7.75

8.50