You are here:

KÊT QUẢ THI HSG KHỐI 9 CẤP TỈNH

Email In PDF.

 

HỌ TÊN MÔN ĐIỂM GIẢI
Nguyễn Thị Thúy Anh Hoá Học - Bảng A 14 Kk
Trần Thị Hằng Hoá Học - Bảng A 17 Nhì
Nguyễn Thị Phương Liên Hoá Học - Bảng A 15.25 Ba
Đặng Quang Thành Hoá Học - Bảng A 15.63 Ba
Tạ Quang Trường Hoá Học - Bảng A 17.75 Nhì
Phạm Thị Duyên Sử - Bảng A 13.13 Kk
Nguyễn Công Hoàng Tiếng Anh - Bảng A 12.38
Nguyễn Thanh Huyền Tiếng Anh - Bảng A 11.6
Nguyễn Quang Kháng Tiếng Anh - Bảng A 11.7
Nguyễn Thị Bảo Linh Tiếng Anh - Bảng A 10.6
Nguyễn Phi Nga Tiếng Anh - Bảng A 9.58
Lê Trung Sao Tiếng Anh - Bảng A 12.5
Nguyễn Quỳnh Vân Tiếng Anh - Bảng A 13.4 Kk
Nguyễn Khâm Anh Đức Toán - Bảng A 8.25
Trần Thị Liên Toán - Bảng A 12.38 Ba
Lê Hiền Lương Toán - Bảng A 4.92
Trần Quốc Việt Quang Toán - Bảng A 13 Ba
Hoàng Đức Sơn Toán - Bảng A 10 Kk
Phan Văn Anh Tuấn Toán - Bảng A 8.75
Nguyễn Ngọc Thùy Uyên Toán - Bảng A 5.75
Nguyễn Hữu Ý Toán - Bảng A 14.25 Nhì
Nguyễn Thị Hà Duyên Ngữ Văn - Bảng A 14 Ba
Nguyễn Hữu Bách Sinh Học - Bảng A 15.63 Kk
Nguyễn Thị Huyền Sinh Học - Bảng A 15.75 Kk
Nguyễn Doãn Nam Anh Vật Lý - Bảng A 12 Ba
Nguyễn Thế Anh Vật Lý - Bảng A 10.63 Kk
Nguyễn Thị Huyền Vật Lý - Bảng A 6
Trần Đình Tuấn Vật Lý - Bảng A 14 Nhì
Trần Văn Việt Vật Lý - Bảng A 10.5 Kk
Trần Thị Linh Chi Địa Lý - Bảng A 14.63 Nhì
Trần Thị Giang Địa Lý - Bảng A 9.13
Trần Thị Thu Gdcd - Bảng A 12.13
Nguyễn Thanh Tú Gdcd - Bảng A 12.88 Kk
Nguyễn Thị Hải Yến Gdcd - Bảng A 11.63