You are here:

ĐIỂM THI HSG KHỐI 9 VÒNG 1

Email In PDF.

 

SBD

Họ và tên

Lớp

Môn thi

Điểm V1

HS 304

Nguyễn Bảo Dung

9C

Toán

10.00

HS 335

Nguyễn Thu Phương

9B

Toán

10.00

HS 331

Trần Võ Khôi Nguyên

9C

Toán

9.75

HS 322

Phan Hoàng Khuông

9C

Toán

9.50

HS 296

Trấn Quốc Ánh

9C

Toán

9.25

HS 306

Nguyễn Tùng Dương

9B

Toán

9.00

HS 330

Trần Thị Hạnh Nguyên

9B

Toán

8.75

HS 297

Lê Thị Mai Chi

9C

Toán

8.50

HS 337

Bành Hồng Quân

9B

Toán

7.50

HS 349

Võ Thị Trang

9A

Toán

7.00

HS 350

Nguyễn Quế Trường

9B

Toán

7.00

HS 353

Lê Ngọc Thảo Vân

9B

Toán

6.50

HS 300

Nguyễn Duy Đạt

9C

Toán

6.00

HS 352

Lê Thị Lương Uyên

9B

Toán

6.00

HS 307

Lê Thị Minh Duyên

9C

Toán

5.75

HS 305

Lê Ngọc Anh Dũng

9B

Toán

5.00

HS 318

Nguyễn Cảnh Huy

9B

Toán

4.50

HS 1124

Nguyễn Trọng Khánh Duy

9A

Vật lý

9.30

HS 1149

Lê Hồng Sáng

9B

Vật lý

7.75

HS 1129

Nguyễn Xuân Hiếu

9C

Vật lý

7.50

HS 1106

Lê Hoàng Hoài An

9A

Vật lý

7.25

HS 1153

Nguyễn Lâm Tiến

9C

Vật lý

7.10

HS 1121

Nguyễn Thùy Dương

9B

Vật lý

7.00

HS 1126

Nguyễn Thị Ái Hằng

9C

Vật lý

7.00

HS 1152

Nguyễn Thị Phương Thùy

9C

Vật lý

6.90

HS 1120

Nguyễn Ánh Dương

9C

Vật lý

6.60

HS 1108

Nguyễn Quỳnh Anh

9C

Vật lý

6.40

HS 1142

Hồ Xuân Mạnh

9A

Vật lý

6.25

HS 1123

Trịnh Văn Dương

9B

Vật lý

5.80

HS 1162

Nguyễn Thị Phương Uyên

9C

Vật lý

5.35

HS 1125

Trần Phạm Nhật Duy

9A

Vật lý

4.50

HS 1122

Trần Thị Thùy Dương

9C

Vật lý

3.70

HS 1110

Nguyễn Trọng Đức Anh

9B

Vật lý

3.50

HS 427

Phạm Thị Bảo An

9B

Hóa học

9.60

HS 484

Lê Văn Vinh

9A

Hóa học

8.00

HS 463

Lê Nữ Hoài Nguyên

9C

Hóa học

7.60

HS 472

Nguyễn Thị Thảo

9B

Hóa học

7.60

HS 453

Nguyễn Thị Thùy Linh

9B

Hóa học

7.50

HS 448

Trần Khánh Huyền

9C

Hóa học

7.45

HS 436

Lê Văn Công

9A

Hóa học

6.50

HS 444

Nguyễn Hữu Hùng

9A

Hóa học

5.30

HS 483

Nguyễn Doãn Thế Việt

9B

Hóa học

5.30

HS 433

Nguyễn Lê Bảo

9B

Hóa học

5.00

HS 459

Nguyễn Sao Mai

9C

Hóa học

5.00

HS 449

Lê Đình Khánh

9C

Hóa học

4.55

HS 470

Ngô Trí Quân

9A

Hóa học

4.30

HS 435

Nguyễn Thị Minh Châu

9C

Hóa học

3.80

HS 469

Võ Mai Phương

9B

Hóa học

3.75

HS 207

Trần Võ Quân

9A

Sinh học

7.50

HS 204

Nguyễn Thị Hà Phương

9B

Sinh học

6.25

HS 177

Trần Thị Phương Hằng

9A

Sinh học

5.25

HS 170

Lương Quốc Đạt

9C

Sinh học

4.50

HS 195

Nguyễn Thị Kim Ngọc

9B

Sinh học

4.00

HS 176

Nguyễn Cao Minh Hằng

9A

Sinh học

3.25

HS 171

Nguyễn Tiến Điệp

9A

Sinh học

2.75

HS 186

Nguyễn Thị Lanh

9A

Sinh học

2.50

HS 205

Nguyễn Thị Hà Phương

9C

Sinh học

2.50

HS 167

Phạm Nguyễn Hải Đăng

9A

Sinh học

2.00

HS 221

Nguyễn Tài Lê Văn

9A

Sinh học

2.00

HS 21

Phan Thị Hằng

9C

Ngữ Văn

15.50

HS 47

Trần Thanh Nhàn

9A

Ngữ Văn

14.50

HS 70

Nguyễn Thị Hoài Trang

9A

Ngữ Văn

12.75

HS 45

Lê Thị Quỳnh Nga

9B

Ngữ Văn

12.50

HS 23

Trịnh Thị Hảo

9A

Ngữ Văn

12.00

HS 65

Nguyễn Thị Thanh Thảo

9B

Ngữ Văn

12.00

HS 29

Nguyễn Nhật Hoàng

9A

Ngữ Văn

11.50

HS 71

Nguyễn Thị Quỳnh Trang

9A

Ngữ Văn

10.00

HS 11

Lê Văn Đạt

9A

Ngữ Văn

9.25

HS 13

Lê Anh Đức

9B

Ngữ Văn

9.00

HS 12

Trần Đình Hưng Đạt

9B

Ngữ Văn

7.75

HS 05

Trịnh Thị Minh Anh

9A

Ngữ Văn

6.75

HS 608

Hồ Trọng Phương

9A

Lịch sử

7.45

HS 567

Lê Đình Đạt

9B

Lịch sử

4.00

HS 577

Nguyễn Quang Hoàn

9B

Lịch sử

4.00

HS 600

Lê Văn Trung Nguyên

9A

Lịch sử

2.50

HS 874

Phan Thị Như Quỳnh

9C

 Địa lý

13.50

HS 835

Trần Văn Bắc

9A

 Địa lý

11.75

HS 861

Ngô Duy Hoàng Long

9C

 Địa lý

11.00

HS 850

Lang Đức Hiếu

9A

 Địa lý

7.75

HS 1027

Nguyễn Thị Hoài Thương

9B

GDCD

14.75

HS 991

Trịnh Thị Hương

9B

GDCD

14.00

HS 1015

Phan Thị Nhàn

9B

GDCD

10.50

HS 749

Trần Hồng Quân

9B

Tiếng Anh

8.10

HS 735

Nguyễn Lê Hiểu Mai

9C

Tiếng Anh

7.90

HS 741

Nguyễn Cảnh Phước

9C

Tiếng Anh

7.80

HS 751

Nguyễn Thúy Quỳnh

9C

Tiếng Anh

7.70

HS 708

Trần Lê Quỳnh Anh

9C

Tiếng Anh

7.50

HS 740

Võ Văn Bảo Phúc

9B

Tiếng Anh

7.50

HS 731

Nguyễn Thị Khánh Huyền

9C

Tiếng Anh

7.40

HS 714

Đinh Thẩm Dương

9B

Tiếng Anh

6.80

HS 730

Nguyễn Thanh Huyền

9C

Tiếng Anh

6.60

HS 765

Lê Anh Vũ

9C

Tiếng Anh

6.40

HS 721

Nguyễn Xuân Hoàng

9B

Tiếng Anh

5.80

HS 742

Nguyễn Phú Hà Phương

9C

Tiếng Anh

5.20

HS 752

Trần Diễm Quỳnh

9C

Tiếng Anh

5.10