You are here:

ĐIỂM THI VÒNG 2 HSG KHỐI 9

Email In PDF.

SBD

Họ và tên

Lớp

Môn thi

Điểm V2

V2 273

Phan Thị Như Quỳnh

9C

 Địa lý

15.50

V2 217

Trần Văn Bắc

9A

 Địa lý

13.90

V2 258

Ngô Duy Hoàng Long

9C

 Địa lý

8.75

V2 266

Phan Thị Nhàn

9B

GDCD

11.00

V2 285

Nguyễn Thị Hoài Thương

9B

GDCD

8.75

V2 245

Trịnh Thị Hương

9B

GDCD

8.50

V2 204

Lê Văn Vinh

9A

Hóa học

17.75

V2 109

Phạm Thị Bảo An

9B

Hóa học

17.15

V2 120

Lê Văn Công

9A

Hóa học

14.00

V2 171

Lê Nữ Hoài Nguyên

9C

Hóa học

13.50

V2 117

Nguyễn Lê Bảo

9B

Hóa học

13.50

V2 142

Nguyễn Hữu Hùng

9A

Hóa học

13.40

V2 188

Nguyễn Thị Thảo

9B

Hóa học

11.75

V2 118

Nguyễn Thị Minh Châu

9C

Hóa học

5.85

V2 154

Nguyễn Thị Thùy Linh

9B

Hóa học

5.75

V2 158

Nguyễn Sao Mai

9C

Hóa học

5.00

V2 146

Trần Khánh Huyền

9C

Hóa học

4.75

V2 203

Nguyễn Doãn Thế Việt

9B

Hóa học

4.50

V2 149

Lê Đình Khánh

9C

Hóa học

1.25

V2 177

Hồ Trọng Phương

9A

Lịch sử

12.00

V2 25

Phan Thị Hằng

9C

Ngữ Văn

15.25

V2 50

Lê Thị Quỳnh Nga

9B

Ngữ Văn

14.75

V2 87

Nguyễn Thị Thanh Thảo

9B

Ngữ Văn

12.75

V2 26

Trịnh Thị Hảo

9A

Ngữ Văn

11.25

V2 57

Trần Thanh Nhàn

9A

Ngữ Văn

11.00

V2 70

Nguyễn Thị Hà Phương

9B

Sinh học

17.00

V2 73

Trần Võ Quân

9A

Sinh học

16.75

V2 06

Lương Quốc Đạt

9C

Sinh học

11.00

V2 21

Trần Thị Phương Hằng

9A

Sinh học

4.25

V2 184

Nguyễn Thúy Quỳnh

9C

Tiếng Anh

15.30

V2 147

Nguyễn Thị Khánh Huyền

9C

Tiếng Anh

14.90

V2 180

Trần Hồng Quân

9B

Tiếng Anh

14.60

V2 175

Nguyễn Cảnh Phước

9C

Tiếng Anh

14.30

V2 159

Nguyễn Lê Hiểu Mai

9C

Tiếng Anh

14.10

V2 174

Võ Văn Bảo Phúc

9B

Tiếng Anh

13.40

V2 148

Nguyễn Thanh Huyền

9C

Tiếng Anh

13.40

V2 115

Trần Lê Quỳnh Anh

9C

Tiếng Anh

11.20

V2 178

Nguyễn Phú Hà Phương

9C

Tiếng Anh

11.00

V2 130

Đinh Thẩm Dương

9B

Tiếng Anh

10.00

V2 140

Nguyễn Xuân Hoàng

9B

Tiếng Anh

9.50

V2 205

Lê Anh Vũ

9C

Tiếng Anh

9.00

V2 14

Nguyễn Tùng Dương

9B

Toán

10.75

V2 09

Nguyễn Bảo Dung

9C

Toán

10.50

V2 07

Nguyễn Duy Đạt

9C

Toán

10.00

V2 53

Trần Thị Hạnh Nguyên

9B

Toán

9.75

V2 43

Phan Hoàng Khuông

9C

Toán

9.00

V2 01

Trấn Quốc Ánh

9C

Toán

7.50

V2 71

Nguyễn Thu Phương

9B

Toán

7.00

V2 03

Lê Thị Mai Chi

9C

Toán

7.00

V2 74

Bành Hồng Quân

9B

Toán

7.00

V2 101

Nguyễn Quế Trường

9B

Toán

7.00

V2 54

Trần Võ Khôi Nguyên

9C

Toán

6.75

V2 12

Lê Ngọc Anh Dũng

9B

Toán

6.25

V2 106

Lê Ngọc Thảo Vân

9B

Toán

5.25

V2 16

Lê Thị Minh Duyên

9C

Toán

4.00

V2 99

Võ Thị Trang

9A

Toán

3.00

V2 105

Lê Thị Lương Uyên

9B

Toán

2.25

V2 243

Nguyễn Xuân Hiếu

9C

Vật lý

19.25

V2 228

Nguyễn Ánh Dương

9C

Vật lý

18.25

V2 301

Nguyễn Thị Phương Uyên

9C

Vật lý

17.75

V2 259

Hồ Xuân Mạnh

9A

Vật lý

17.25

V2 226

Nguyễn Thùy Dương

9B

Vật lý

17.00

V2 287

Nguyễn Thị Phương Thùy

9C

Vật lý

17.00

V2 237

Nguyễn Thị Ái Hằng

9C

Vật lý

16.25

V2 227

Trịnh Văn Dương

9B

Vật lý

16.00

V2 274

Lê Hồng Sáng

9B

Vật lý

15.25

V2 230

Nguyễn Trọng Khánh Duy

9A

Vật lý

15.00

V2 214

Nguyễn Trọng Đức Anh

9B

Vật lý

13.25

V2 209

Lê Hoàng Hoài An

9A

Vật lý

13.00

V2 229

Trần Thị Thùy Dương

9C

Vật lý

13.00

V2 291

Nguyễn Lâm Tiến

9C

Vật lý

12.50

V2 215

Nguyễn Quỳnh Anh

9C

Vật lý

12.50

V2 231

Trần Phạm Nhật Duy

9A

Vật lý

12.25