You are here:

THỜI KHÓA BIỂU SỐ 1 NĂM HỌC 2019-2020(Thực hiện từ 26/8/2019)

Email In PDF.

THỨ

TIẾT

6A
(Sâm)

6B
(Hoa)

6C
(Vân)

7A
(Hải)

7B
(Tài)

7C
(Lân)

2

1

ChCờ - Sâm

ChCờ - Hoa

ChCờ - Vân

ChCờ - Hải

ChCờ - Tài

ChCờ - Lân

2

Thể - Kiên

Lý - Sâm

Anh - Hưng

Lý - Tài

Sinh - Phương

Tin - Tâm T

3

Địa - Hảo

Anh - Hưng

Thể - Kiên

Tin - Trường

Văn - Hằng

Anh - Huyền

4

Anh - Hưng

Văn - Vân

Toán- Trường

Văn - Hải

Văn - Hằng

Sinh- Phượng

5

Văn - Hằng

Toán -Trường

Văn - Vân

Sử - Lân

Anh - Hưng

Văn - Hải

3

1

Sử - TâmS

Sinh - Hoa

MT - Hoàn

Anh - Hoài

CNghệ - Tỵ

Văn - Hải

2

Tin - Tâm T

CNghệ -Hằng

Anh - Hưng

Thể - Hùng

Địa - Hương

CNghệ-Lương

3

Toán - Lương

GDCD - Sáu

Toán- Trường

MT - Hoàn

Thể - Hùng

Toán - Trung

4

Sinh - Đệ

Nhạc - Lợi

Tin - Tâm T

Toán - Trung

Lý - Tài

Địa - Hương

5

 

 

 

Địa - Hương

Văn - Hằng

Anh - Huyền

4

1

Toán - Lương

Thể - Kiên

Sử - TâmS

Nhạc - Lợi

Sinh - Phương

Toán - Trung

2

Lý - Sâm

Tin - Tâm T

Văn - Vân

Toán - Trung

Thể - Hùng

Nhạc - Lợi

3

CNghệ - Hằng

Toán -Trường

Văn - Vân

Sinh- Phương

Anh - Hưng

Sử - Lân

4

Văn - Hằng

Sử - TâmS

CNghệ-Duyên

CNghệ - Tỵ

Toán - Trung

Thể - Hùng

5

Anh - Hưng

CNghệ-Hằng

Toán-Trường

Anh - Hoài

GDCD - Sáu

Tin - Tâm T

5

1

Tin - Tâm T

Thể - Kiên

Anh - Hưng

Toán - Trung

Sử - Lân

Văn - Hải

2

Thể - Kiên

Văn - Vân

Địa - Hảo

GDCD - Sáu

Văn - Hằng

Văn - Hải

3

Anh - Hưng

Tin - Tâm T

GDCD - Sáu

Thể - Hùng

Toán - Trung

Lý - Tài

4

CNghệ - Hằng

Anh - Hưng

Tin - Tâm T

Địa - Hương

MT - Hoàn

Anh - Huyền

5

 

 

 

 

 

 

6

1

Toán - Lương

Văn - Vân

Thể - Kiên

Văn - Hải

Nhạc - Lợi

Toán - Trung

2

Văn - Hằng

Văn - Vân

Sinh - Hoa

Sử - Lân

Tin - Trường

Thể - Hùng

3

Văn - Hằng

Toán- Trường

CNghệ-Duyên

CNghệ - Tỵ

Toán - Trung

Sinh-Phượng

4

Sinh - Đệ

Anh - Hưng

Toán-Trường

Anh - Hoài

Sử - Lân

GDCD - Sáu

5

 

 

 

Tin - Trường

Anh - Hưng

MT - Hoàn

7

1

MT - Hoàn

Toán-Trường

Lý - Sâm

Toán - Trung

Địa - Hương

Sử - Lân

2

Nhạc - Lợi

MT - Hoàn

Sinh - Hoa

Văn - Hải

CNghệ - Tỵ

CNghệ-Lương

3

GDCD - Sáu

Sinh - Hoa

Văn - Vân

Văn - Hải

Toán - Trung

Địa - Hương

4

Toán - Lương

Địa - Hảo

Nhạc - Lợi

Sinh-Phương

Tin - Trường

Toán - Trung

5

SHL - Sâm

SHL - Hoa

SHL - Vân

SHL - Hải

SHL - Tài

SHL - Lân

THỨ

TIẾT

8A
(Hoài)

8B
(TâmS)

8C
(Nam)

9A
(Hảo)

9B
(Phượng)

9C
(Huyền)

2

1

ChCờ - Hoài

ChCờ - TâmS

ChCờ - Nam

ChCờ - Hảo

ChCờ-Phượng

ChCờ - Huyền

2

Toán - Trường

Anh - Hoài

Sử - TâmS

Văn - Thu

Hoá - Hoàng

Sinh - Hoa

3

Sinh - Phượng

CNghệ - Sâm

Sinh-Phương

Văn - Thu

Toán - Tâm T

Văn - Nam

4

CNghệ - Nguyên

Hoá - Hoàng

Anh - Hoài

Anh - Huyền

Văn - Thu

Toán - Tâm T

5

Anh - Hoài

Sử - TâmS

Địa - Hảo

Sinh - Hoa

CNghệ - Thu

Lý - Tài

3

1

Toán - Trường

Sinh-Phượng

Thể - Kiên

Nhạc - Lợi

Tin - Hưng

Văn - Nam

2

Văn - Duyên

Thể - Kiên

Toán - Tỵ

GDCD - Sáu

Văn - Thu

Văn - Nam

3

Văn - Duyên

Hoá - Hoàng

Anh - Hoài

Sinh - Hoa

Văn - Thu

Tin - Hưng

4

MT - Hoàn

Anh - Hoài

CNghệ - Sâm

Hoá - Hoàng

Anh - Huyền

Thể - Hùng

5

Lý - Sâm

Toán - Tỵ

Tin - Trung

Địa - Hảo

Toán - Tâm T

Hoá - Hoàng

4

1

Sinh- Phượng

Toán - Tỵ

Văn - Nam

Tin - Hưng

Toán - Tâm T

Địa - Hương

2

Toán - Trường

Văn - Duyên

Văn - Nam

Toán - Lương

Sinh - Phượng

CNghệ - Thu

3

Tin - Trung

GDCD - Sáu

Thể - Kiên

CNghệ - Thu

Địa - Hương

Lý - Tài

4

Thể - Kiên

Anh - Hoài

Nhạc - Lợi

Hoá - Hoàng

Tin - Hưng

Toán - Tâm T

5

Hoá - Hoàng

Lý - Sâm

Toán - Tỵ

Văn - Thu

Lý - Tài

Sử - Lân

5

1

Sử - TâmS

Toán - Tỵ

Văn - Nam

Toán - Lương

Hoá - Hoàng

Sinh - Hoa

2

Hoá - Hoàng

Tin - Trung

Toán - Tỵ

Lý - Tài

Anh - Huyền

Toán - Tâm T

3

Văn - Duyên

Sử - TâmS

Hoá - Hoàng

Địa - Hảo

Sử - Lân

Anh - Huyền

4

CNghệ.Nguyên

Nhạc - Lợi

GDCD - Sáu

Thể - Hùng

Văn - Thu

Văn - Nam

5

Tin - Trung

Văn - Duyên

Sử - TâmS

Văn - Thu

Địa - Hương

Nhạc - Lợi

6

1

Anh - Hoài

MT - Hoàn

CNghệ - Sâm

Tin - Hưng

Anh - Huyền

Địa - Hương

2

Văn - Duyên

Thể - Kiên

Toán - Tỵ

Toán - Lương

Văn - Thu

Anh - Huyền

3

Nhạc - Lợi

CNghệ - Sâm

Anh - Hoài

Anh - Huyền

Toán - Tâm T

Tin - Hưng

4

Thể - Kiên

Tin - Trung

MT - Hoàn

Văn - Thu

Thể - Hùng

Hoá - Hoàng

5

Địa - Hảo

Sinh-Phượng

Hoá - Hoàng

Sử - Lân

GDCD - Sáu

Toán - Tâm T

7

1

Anh - Hoài

Văn - Duyên

Sinh-Phương

Toán - Lương

Nhạc - Lợi

Văn - Nam

2

Sử - TâmS

Văn - Duyên

Tin - Trung

Anh - Huyền

Thể - Hùng

GDCD - Sáu

3

Toán - Trường

Địa - Hảo

Văn - Nam

Thể - Hùng

Lý - Tài

Anh - Huyền

4

GDCD - Sáu

Toán - Tỵ

Lý - Sâm

Lý - Tài

Sinh - Phượng

Thể - Hùng

5

SHL - Hoài

SHL - TâmS

SHL - Nam

SHL - Hảo

SHL - Phượng

SHL - Huyền