You are here:

THỜI KHÓA BIỂU SỐ 2 NĂM HỌC 2012-2013 (Thực hiện từ 24/9/2012)

Email In PDF.

THỨ

TIẾT

6A
(Trường)

6B
(Tâms)

6C
(Tài)

7A
(Hằng)

7B
(Lân)

7C
(Sâm)

2

1

ChCờ - Trường

ChCờ - Tâms

ChCờ - Tài

ChCờ - Hằng

ChCờ - Lân

ChCờ - Sâm

2

Thể - Hùng Đ

Toán - Trung

Địa - Hảo

Sinh - Vân

Toán - Lương

Văn - Hằng

3

CNghệ - Tâm

Lý - Tài

Tin - Trung

Toán - Lương

NNgữ - Hưng

CNghệ.Phượng

4

Văn - Duyên

Địa - Hảo

Sử - Tâms

NNgữ - Hưng

Sử - Lân

Thể - HùngTD

5

Sinh - Hoàng

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

Sử - Lân

Văn - Duyên

Toán - Tâm

3

1

Nhạc - Lợi

CNghệ.HuyềnH

Thể - Hùng Đ

Địa - Hương

Toán - Lương

Tin - Tâm

2

Thể - Hùng Đ

Toán - Trung

NNgữ - HuyềnA

Tin - Tâm

Sinh - Vân

Địa - Hương

3

NNgữ - Hưng

Văn - Ngân

GDCD - Sáu

Toán - Lương

Tin - Tâm

MT - Hoàn

4

Toán - Trường

Văn - Ngân

Tin - Trung

NNgữ - Hưng

Văn - Duyên

Lý - Sâm

5

 

 

 

Văn - Hằng

Văn - Duyên

NNgữ - Hưng

4

1

GDCD - Sáu

Tin - Trung

Sinh - Hoàng

Sinh - Vân

Toán - Lương

Nhạc - Lợi

2

Sinh - Hoàng

Toán - Trung

Văn - Ngân

Toán - Lương

Văn - Duyên

Thể - HùngTD

3

Tin - HùngT

Văn - Ngân

MT - Hoàn

GDCD - Sáu

Lý - Sâm

Toán - Tâm

4

Lý - Tài

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

Tin - Tâm

MT - Hoàn

NNgữ - Hưng

5

NNgữ - Hưng

GDCD - Sáu

NNgữ - HuyềnA

Lý - Sâm

CNghệ - Ngân

Sinh - Phượng

5

1

Toán - Trường

Thể - Hùng Đ

CNghệ-HuyềnH

Toán - Lương

NNgữ - Hưng

Toán - Tâm

2

NNgữ - Hưng

Sinh - Hoàng

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

Địa - Hương

Tin - Tâm

3

Văn - Duyên

Nhạc - Lợi

Sinh - Hoàng

NNgữ - Hưng

Sinh - Vân

Văn - Hằng

4

Tin - HùngT

MT - Hoàn

NNgữ - HuyềnA

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

Văn - Hằng

5

 

 

 

 

 

 

6

1

Văn - Duyên

Thể - Hùng Đ

CNghệ-HuyềnH

Thể - HùngTD

Toán - Lương

Văn - Hằng

2

Văn - Duyên

Sinh - Hoàng

Toán - Trung

Văn - Hằng

Nhạc - Lợi

Sinh - Phượng

3

Sử - Tâms

Văn - Ngân

Thể - Hùng Đ

Sử - Lân

GDCD - Sáu

Địa - Hương

4

MT - Hoàn

Toán - Trung

Văn - Ngân

Địa - Hương

Thể - HùngTD

NNgữ - Hưng

5

Toán - Trường

Tin - Trung

Văn - Ngân

MT - Hoàn

NNgữ - Hưng

Sử - Lân

7

1

CNghệ - Tâm

NNgữ - Hoài

Toán - Trung

Văn - Hằng

Sử - Lân

GDCD - Sáu

2

Toán - Trường

CNghệ.HuyềnH

Văn - Ngân

Văn - Hằng

Tin - Tâm

Sử - Lân

3

Địa - Hảo

Sử - Tâms

Lý - Tài

CNghệ - Ngân

Địa - Hương

Toán - Tâm

4

SHL - Trường

SHL - Tâms

SHL - Tài

SHL - Hằng

SHL - Lân

SHL - Sâm

5

 

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

8A
(NamT)

8B
(Thu)

8C
(Hải)

9A
(Hảo)

9B
(Nam)

9C
(Vân)

2

1

ChCờ - NamT

ChCờ - Thu

ChCờ - Hải

ChCờ - Hảo

ChCờ - Nam

ChCờ - Vân

2

Thể - Kiên

Tin - HùngT

Toán - NamT

Văn - Thu

Văn - Nam

Toán - Tỵ

3

Toán - NamT

Nhạc - Lợi

Văn - Hải

Toán - Tỵ

Toán - Trường

Văn - Nam

4

Nhạc - Lợi

Văn - Thu

Văn - Hải

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

Sinh - Vân

5

CNghệ-Nguyên

Toán - Hà

Tin - HùngT

CNghệ - Tỵ

Sinh - Phượng

Lý - Sâm

3

1

NNgữ -HuyềnA

Sử - Tâms

MT - Hoàn

Văn - Thu

Thể - HùngTD

Địa - Hảo

2

Sử - Tâms

Hoá - HuyềnH

Lý - Tài

Văn - Thu

Nhạc - Lợi

Lý - Sâm

3

Văn - Hải

Toán - Hà

NNgữ -HuyềnA

Sinh - Vân

Địa - Hảo

Thể - HùngTD

4

Văn - Hải

Lý - Tài

Hoá - HuyềnH

GDCD - Sáu

Sinh - Phượng

Toán - Tỵ

5

MT - Hoàn

GDCD - Sáu

Sinh - Phượng

Sử - Lân

Toán - Trường

CNghệ - Tỵ

4

1

Toán - NamT

Thể - Kiên

Văn - Hải

Văn - Thu

Thể - HùngTD

Sử - Lân

2

Thể - Kiên

Toán - Hà

Toán - NamT

Nhạc - Lợi

GDCD - Sáu

Tin - HùngT

3

Văn - Hải

NNgữ-HuyềnA

Nhạc - Lợi

Thể - HùngTD

NNgữ - Hoài

Toán - Tỵ

4

Sinh - Phượng

Hoá - HuyềnH

NNgữ -HuyềnA

Toán - Tỵ

Lý - Sâm

Văn - Nam

5

Hoá - HuyềnH

CNghệ - Tài

Tin - HùngT

NNgữ - Hoài

CNghệ - Tỵ

Văn - Nam

5

1

Sử - Tâms

Địa - Hương

Thể - Kiên

Địa - Hảo

Văn - Nam

NNgữ - Hoài

2

Hoá - HuyềnH

Thể - Kiên

Sinh - Phượng

Sinh - Vân

Văn - Nam

Địa - Hảo

3

Tin - HùngT

Sinh - Phượng

Sử - Tâms

Lý - Sâm

Toán - Trường

Thể - HùngTD

4

Lý - Tài

Văn - Thu

Địa - Hương

Toán - Tỵ

Địa - Hảo

Văn - Nam

5

NNgữ - HuyềnA

MT - Hoàn

CNghệ - Tài

Văn - Thu

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

6

1

Văn - Hải

Toán - Hà

Sử - Tâms

Tin - HùngT

NNgữ - Hoài

Nhạc - Lợi

2

GDCD - Sáu

NNgữ -HuyềnA

Văn - Hải

Thể - HùngTD

Sử - Lân

Tin - HùngT

3

Sinh - Phượng

Tin - HùngT

NNgữ- HuyềnA

Địa - Hảo

Toán - Trường

NNgữ - Hoài

4

NNgữ-HuyềnA

Sử - Tâms

Toán - NamT

Hoá - Hoàng

Văn - Nam

Toán - Tỵ

5

Toán - NamT

Sinh - Phượng

GDCD - Sáu

Toán - Tỵ

Hoá - Hoàng

Văn - Nam

7

1

Toán - NamT

NNgữ -HuyềnA

Hoá - HuyềnH

Lý - Sâm

Tin - HùngT

Hoá - Hoàng

2

Địa - Hương

Văn - Thu

Thể - Kiên

NNgữ - Hoài

Lý - Sâm

GDCD - Sáu

3

Tin - HùngT

Văn - Thu

Toán - NamT

Hoá - Hoàng

Văn - Nam

Sinh - Vân

4

SHL - NamT

SHL - Thu

SHL - Hải

SHL - Hảo

SHL - Nam

SHL - Vân

5